nát bàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nát bàn (Danh từ)

Tên gọi một vật dụng nào đó, thường là trong bối cảnh cũ.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi đã thấy nát bàn trong các bức tranh cổ."
  • 2."Ngày xưa, nát bàn thường được sử dụng trong các cuộc họp bàn."

Lưu ý khi sử dụng "nát bàn"

Lưu ý về danh từ

"nát bàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nát bàn"

nát bàn là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi một vật dụng nào đó, thường là trong bối cảnh cũ. Ví dụ: "Tôi đã thấy nát bàn trong các bức tranh cổ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này