nến
Định nghĩa
Nghĩa 1: nến (Danh từ)
Đơn vị cũ dùng để đo cường độ sáng.
- 1."Bóng đèn 100 nến."
- 2."Cường độ ánh sáng trong phòng được đo bằng nến."
Lưu ý khi sử dụng "nến"
Lưu ý về danh từ
"nến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nến"
nến là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị cũ dùng để đo cường độ sáng. Ví dụ: "Bóng đèn 100 nến."
Từ liên quan
nếm
Trải nghiệm một điều gì đó, thường là điều không tốt.
nếm mật nằm gai
Chịu đựng khó khăn, gian khổ để đạt được điều gì đó tốt đẹp hơn.
nếm trải
(Văn chương) trải nghiệm, cảm nhận nhiều điều trong cuộc sống.
nến đánh lửa
Thiết bị phát ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu trong động cơ đốt trong.
nếp
Lúa có hạt to, trắng, khi nấu chín sẽ trong và dẻo. Thường được dùng để thổi xôi hoặc làm bánh.
nếp con
Gạo nếp có hạt nhỏ, màu sắc không hoàn toàn trắng và độ dẻo kém hơn nếp cái.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.