khung cảnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khung cảnh (Danh từ)

Toàn bộ bối cảnh hoặc không gian nơi một sự kiện diễn ra.

Ví dụ (4)
  • 1."Khung cảnh nông thôn ngày mùa."
  • 2."Sống trong khung cảnh hòa bình."
  • 3."Khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp của vùng núi."
  • 4."Chương trình diễn ra trong khung cảnh trang trọng của một hội trường lớn."

Lưu ý khi sử dụng "khung cảnh"

Lưu ý về danh từ

"khung cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khung cảnh"

khung cảnh là danh từ trong tiếng Việt. Toàn bộ bối cảnh hoặc không gian nơi một sự kiện diễn ra. Ví dụ: "Khung cảnh nông thôn ngày mùa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này