Từ vựng vần K (trang 5/9)
Tổng 1.604 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "K". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- khoa học kĩ thuậtCác lĩnh vực nghiên cứu có mối liên hệ trực tiếp với sản xuất và các ngành kỹ thuật.
- khoa học kỹ thuậtLĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các nguyên lý khoa học vào thực tiễn để phát triển công nghệ và cải thiện đời sống.
- khoa học nhân vănLĩnh vực nghiên cứu các khía cạnh văn hóa, xã hội và tâm lý của con người.
- khoa học quân sựKhoa học nghiên cứu các quy luật liên quan đến chiến tranh và khởi nghĩa vũ trang, bao gồm cả phương pháp chuẩn bị và thực hiện chiến tranh.
- khoa học tự nhiênTên gọi chung để chỉ các môn khoa học nghiên cứu quy luật của thế giới vật chất, bao gồm toán học, vật lý, hóa học, sinh học, v.v.
- khoa học ứng dụngKhoa học nghiên cứu việc áp dụng những thành tựu của khoa học cơ bản vào thực tiễn cuộc sống.
- khoa học viễn tưởngThể loại nghệ thuật mô tả sự phát triển khoa học có thể xảy ra trong tương lai, thường mang tính chất kịch tính và kỳ ảo.
- khoa học xã hộiTên gọi chung cho các lĩnh vực nghiên cứu quy luật hình thành, hoạt động và phát triển của xã hội, bao gồm chính trị học, kinh tế học, luật học, và nhiều lĩnh vực khác.
- khoá kéoMột loại phéc mơ tuya dùng để đóng mở đồ vật, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa.
- khóa khíThiết bị hoặc công cụ dùng để ngăn chặn không khí hoặc khí từ một không gian nhất định.
- khoả lấpHành động che lấp hoặc giấu đi một điều gì đó bằng một sự việc khác để chuyển hướng sự chú ý.
- khoá luậnCông trình nghiên cứu của sinh viên được thực hiện sau một khóa học hoặc một đợt thực tập.
- khoa mụcMôn học trong chương trình huấn luyện quân sự.
- khoa ngoạiKhoa ngoại là bộ phận trong bệnh viện chuyên điều trị các bệnh lý liên quan đến phẫu thuật hoặc can thiệp ngoại khoa.
- khoa nộiBộ môn y học chuyên nghiên cứu và chữa trị các bệnh nội khoa, chủ yếu bằng thuốc.
- khoá nòngBộ phận dùng để khóa nòng súng từ phía ổ đạn, giúp thực hiện quá trình bắn.
- khoá sinhNgười đã thi đỗ kì thi sát hạch về chữ Nho ở địa phương, trong thời kỳ phong kiến.
- khoá sốKhóa có mặt chữ số hoặc chữ cái, chỉ có thể đóng mở khi để các ký tự theo đúng một thứ tự đã được quy định trước.
- khoá sổHành động ngừng ghi chép thêm khoản nào vào sổ sách, do đã hết thời hạn quy định.
- khoả thânỞ trạng thái để lộ toàn bộ thân hình nhằm phô bày vẻ đẹp nghệ thuật.
- khoá trìnhMột quá trình hoặc điều trình sửa đổi để hoàn thiện một việc gì đó.
- khoa trươngHành động cường điệu hoặc phóng đại sự thật để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật nhất định.
- khoa trườngÝ chỉ hệ thống thi cử và trúng tuyển trong giáo dục nhằm xác định thành tích học tập.
- khoácHành động phủ trùm lên cơ thể qua vai.
- khoác áoCó nghĩa tương tự như 'đội lốt', chỉ hành động giả mạo để lừa dối người khác.
- khoác lácNói phét, nói khoác, thường để phóng đại sự thật.
- khoaiTừ viết tắt chỉ khoai lang.
- khoái(Khẩu ngữ) cảm giác thích thú, hài lòng hoặc vui vẻ một cách mạnh mẽ.
- khoái cảmCảm giác thích thú, thoải mái ở mức độ cao.
- khoái cảm thẩm mĩCảm giác thích thú mãnh liệt trước vẻ đẹp của nghệ thuật.
- khoái cảm thẩm mỹCảm giác hoặc sự thích thú khi thưởng thức vẻ đẹp trong nghệ thuật hoặc cuộc sống.
- khoái cháTừ không thường được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- khoái chí(Khẩu ngữ) cảm thấy vui vẻ và thích thú vì điều gì đó xảy ra theo ý muốn.
- khoai đaoTừ địa phương chỉ dong riềng.
- khoai dongCách gọi ít dùng để chỉ loại khoai từ loài cây nhất định.
- khoái khẩuTừ (khẩu ngữ) chỉ cảm giác ngon miệng, thích thú và thỏa mãn khi ăn.
- khoai khoái(Khẩu ngữ) cảm giác vui vẻ, thoải mái, dễ chịu.
- khoái lạcCảm giác vui sướng, thỏa mãn và tận hưởng, thường liên quan đến sở thích cá nhân hoặc những điều mang lại niềm vui.
- khoai langCây thân cỏ bò, có lá hình tim và hoa hình phễu, thường có màu trắng hoặc tím nhạt, rễ củ chứa nhiều tinh bột, được sử dụng làm thực phẩm.
- khoai màiTừ ít được sử dụng để chỉ một loại thực phẩm hoặc có thể mang ý nghĩa bóng.
- khoai mì(Phương ngữ) Từ chỉ sắn, một loại củ có giá trị dinh dưỡng cao.
- khoai mỡTừ địa phương để chỉ củ cái, một loại rau củ thường được sử dụng trong ẩm thực.
- khoai mônCây thuộc họ ráy, có lá lớn hình mũi tên và củ chứa nhiều tinh bột, thường được dùng làm thực phẩm.
- khoai mùaKhoai lang được trồng ngay sau khi thu hoạch lúa mùa sớm và thường được thu hoạch vào tháng Chạp, trước Tết.
- khoai nưaCây thuộc họ ráy, có một lá với cuống lá lốm đốm và phiến lá nhiều khía. Củ của nó to tròn và thường được dùng làm thực phẩm.
- khoai nướcCây thuộc họ ráy, thường được trồng ở ruộng ngập nước, có củ hình trụ và được sử dụng làm thực phẩm.
- khoai riềngMột loại thực phẩm ít được sử dụng.
- khoai sọCây thuộc họ ráy, có lá to và cuống dài hình máng, củ hình cầu thường có nhiều củ con, được sử dụng làm thực phẩm.
- khoai tâyCây cùng họ với cà, có củ hình tròn, vỏ màu vàng nhạt hoặc nâu nhạt, chứa nhiều tinh bột, thường được sử dụng làm thực phẩm.
- khoai tía(Phương ngữ) Củ cái, thường được dùng để chỉ loại khoai tây có vỏ màu tím hoặc đỏ.
- khoái tráCảm thấy rất thích thú, thường thể hiện rõ ràng ra bên ngoài.
- khoai trụng(Phương ngữ) Khoai lang được luộc chín, sau đó xắt lát và phơi khô để sử dụng.
- khoai từ(Phương ngữ) từ dùng để chỉ củ từ, một loại rau củ phổ biến trong chế biến món ăn.
- khoai vạc(Phương ngữ) cụm từ chỉ về củ cái.
- khoămÍt dùng, có nghĩa gần giống với từ khoằm.
- khoằmCó hình dáng hơi cong và quặp vào.
- khoặm(nét mặt) cau có với vẻ giận dữ hoặc khó chịu.
- khoằm khoặmCó nghĩa tương tự như từ 'khoặm', nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- khoanDụng cụ có mũi nhọn bằng kim loại dùng để tạo lỗ bằng cách xoáy sâu dần.
- khoánGiấy tờ cho phép bán con vào cửa Phật hoặc cửa Thánh, biểu thị sự trở thành con Phật, con Thánh nhằm thuận lợi cho việc nuôi.
- khoản(Khẩu ngữ) mỗi phần, mỗi cái, mỗi việc cụ thể.
- khoản đãiĐãi một cách hậu hĩ, thường là tổ chức tiệc tùng và mời ăn uống để bày tỏ lòng quý mến.
- khoan dungTính cách rộng lòng và tha thứ cho những người mắc lỗi.
- khoan hoàCó tính cách hiền lành, độ lượng và nhân hậu.
- khoan hồngHành động đối xử rộng lượng với kẻ có tội khi họ biểu hiện sự ăn năn và hối lỗi.
- khoan khoáiCó cảm giác rất thoải mái, dễ chịu, thường đi kèm với tâm trạng vui vẻ.
- khoán sảnHình thức khoán thuế dựa trên diện tích canh tác, không phụ thuộc vào sản lượng thu hoạch. Nếu sản lượng vượt mức khoán, người sản xuất sẽ nhận toàn bộ phần tăng thêm.
- khoan thaiCó dáng điệu thong thả, không hối hả, thể hiện sự bình tĩnh.
- khoan thứ(Từ cũ) có ý nghĩa là rộng lòng tha thứ cho người khác.
- khoán trắngGiao phó toàn bộ công việc thuộc phạm vi trách nhiệm cho người khác mà không can thiệp hay quan tâm đến nữa.
- khoangKhoảng rỗng trong cơ thể của sinh vật.
- khoángChất tạo nên vỏ Trái Đất, nói chung.
- khoắng(Khẩu ngữ) hành vi lấy trộm nhiều đồ vật một cách nhanh chóng và gọn gàng.
- khoảngĐoạn thẳng không bao gồm hai điểm cuối.
- khoảng âmKhoảng không gian trong âm nhạc mà giữa hai nốt nhạc có thể có sự phân cách hoặc sự chuyển tiếp.
- khoáng chấtCác chất vô cơ tạo thành từ các nguyên tố hóa học, cần thiết cho sự phát triển và chức năng của cơ thể.
- khoáng đãngRộng rãi và thoáng đãng.
- khoáng đạtCó tính cách rộng rãi, thoáng đãng, không bị gò bó, không bị hạn chế.
- khoảng khôngVùng không gian mở, không bị giới hạn bởi vật thể nào, đặc biệt là không gian trên mặt đất.
- khoang nhạcChỗ ngồi ở phía trước và thấp hơn sân khấu, dành riêng cho dàn nhạc đệm trong các buổi biểu diễn nghệ thuật.
- khoáng sảnVật liệu khoáng và đá có trong vỏ Trái Đất, có thể được khai thác để tạo ra giá trị kinh tế.
- khoáng sàngNơi tự nhiên tích tụ, tập trung khoáng sản trong lòng đất.
- khoáng sàng họcMôn học nghiên cứu về hình thái, quy luật phân bố và lịch sử hình thành của khoáng sản.
- khoáng vậtHợp chất hoặc đơn chất tự nhiên có thành phần đồng nhất, thường có tính cứng, cấu tạo nên vỏ của Trái Đất.
- khoáng vật họcKhoa học nghiên cứu về khoáng vật và các tính chất của chúng.
- khoanhVật có hình khối tròn dẹt, được cắt ra từ một khối hình trụ.
- khoảnhPhần đất đai hoặc không gian có giới hạn rõ ràng.
- khoảnh khắcKhoảng thời gian rất ngắn.
- khoanh tayHành động không làm gì, không can thiệp vì không muốn hoặc không thể can dự vào sự việc xảy ra.
- khoanh tay chịu chếtChấp nhận sự thất bại hoặc không làm gì để thay đổi tình huống, thường là trong bối cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm.
- khoanh tay rủ áoHành động khoanh tay lại, thường chỉ sự không hài lòng, chờ đợi hoặc không muốn tham gia vào việc gì.
- khoát(Phương ngữ) Vén lên (mành, rèm, v.v.) để đi vào hoặc ra ngoài.
- khoáyChỗ tóc hoặc lông thú mọc ngược chiều gặp nhau, tạo thành hình xoáy hoặc một vệt dài.
- khócThể hiện nỗi buồn và sự tiếc thương đối với người thân yêu, ruột thịt đã qua đời.
- khóc dạ đềHiện tượng trẻ sơ sinh khóc nhiều vào ban đêm.
- khóc dở mếu dởChỉ trạng thái cảm xúc lẫn lộn giữa vui và buồn, thường dùng khi người ta cảm thấy không biết mình nên khóc hay cười.
- khóc đứng khóc ngồiDiễn tả trạng thái rất buồn và khóc rất nhiều, không thể đứng yên hoặc ngồi yên.
- khốc liệtCó mức độ tác hại lớn và dữ dội đến mức đáng sợ.
- khóc lócKhóc một cách thảm thiết và liên tục.
- khóc thanHành động khóc và thốt ra những lời than vãn, kể lể nỗi đau buồn.
- khoeHành động làm cho người khác thấy hoặc biết đến những điều tốt đẹp, nổi bật của bản thân, thường thông qua lời nói.
- khoéChỗ tiếp giáp giữa hai vành môi, hai mí mắt, hoặc nơi góc mở ở mép và đuôi mắt.
- khoẻ(Khẩu ngữ) thể hiện sự khỏe khoắn, sức lực vượt trội hơn bình thường.
- khoé hạnhTừ cổ, dùng trong văn chương để chỉ khoé miệng cười tươi tắn và duyên dáng của người phụ nữ.
- khoẻ khoắnTừ chỉ trạng thái không vất vả, không phải tốn nhiều sức lực.
- khoe khoangHành động thể hiện sự tự mãn, thường với ý khoe khoang hoặc mỉa mai.
- khoẻ mạnhCó sức khỏe tốt, không bị ốm yếu hay bệnh tật.
- khoe mẽHành động khoe khoang, phô bày vẻ bề ngoài nhằm thu hút sự chú ý.
- khoẻ như vâmRất mạnh mẽ, có sức khỏe tốt, thường được dùng để chỉ người có thể trạng khỏe mạnh
- khoẻ reTừ dùng để diễn tả cảm giác thoải mái, dễ chịu và không phải nỗ lực nhiều.
- khoenVùng xung quanh mắt (thường ít khi được đề cập).
- khoeoChỗ phía sau đầu gối, nơi đùi tiếp xúc với cẳng chân.
- khoèoHành động dùng một vật dài có móc ở một đầu, hoặc sử dụng chân tay để móc vào một vật nào đó rồi kéo về phía mình.
- khoétLàm cho một sự vật trở nên sâu hơn hoặc tạo ra khoảng trống.
- khóiHơi bốc lên từ chất lỏng hoặc vật bị đốt ở nhiệt độ cao.
- khôiCây nhỏ thuộc họ sú, có thân rỗng và xốp, lá có răng cưa, mặt dưới màu tím với những chấm nhỏ, được sử dụng làm thuốc.
- khốiTừ dùng để ghép sau danh từ chỉ đơn vị đo độ dài, nhằm tạo thành các đơn vị đo thể tích.
- khỏi(Khẩu ngữ) Từ biểu thị sự phủ định của việc cần thiết hoặc tất yếu của một sự việc hay trạng thái tâm lý nào đó.
- khơiVùng biển nằm xa bờ, khác với lộng.
- khới(Khẩu ngữ) Lôi ra hoặc khêu gợi một vấn đề theo cách châm biếm hoặc chê bai.
- khởiBắt đầu hoặc mở đầu một công việc nào đó (ít dùng).
- khởi binh(Từ cũ) xuất quân để tiến hành chiến tranh.
- khởi côngBắt đầu quá trình xây dựng công trình, thường là công trình có quy mô lớn.
- khởi đầuHành động bắt đầu một giai đoạn, một công việc, hoặc một quá trình nào đó.
- khởi điểmĐiểm bắt đầu, điểm xuất phát của một quá trình hay hoạt động.
- khởi độngThực hiện các động tác nhẹ nhàng để các bộ phận cơ thể thích nghi trước khi tham gia vào hoạt động thể chất căng thẳng.
- khơi gợiHành động làm cho một điều gì đó vốn có sẵn trở nên sống động hoặc nổi bật hơn.
- khôi hàiTừ chỉ những điều mang lại sự thú vị, vui nhộn hoặc gây cười.
- khởi hấnÍt sử dụng, tương tự như gây hấn.
- khởi hànhBắt đầu đi hoặc bắt đầu một cuộc hành trình.
- khói hươngTừ chỉ hương khói, thường liên quan đến nghi lễ hoặc tên gọi của một loại mùi thơm từ hương.
- khơi khơiTừ miêu tả hành động làm việc một cách hời hợt, qua loa, không thật sự chú tâm.
- khởi kiệnHành động đứng ra để nộp đơn kiện trong một vụ án.
- khói lửaKhói và lửa; thường được dùng để chỉ chiến tranh hoặc những cuộc xung đột mạnh mẽ.
- khối lượngKhối lượng chỉ quy mô lớn về số lượng.
- khơi màoCó nghĩa là bắt đầu, khởi đầu một việc gì đó, thường liên quan đến việc gợi mở hoặc khơi dậy một vấn đề.
- khởi nghĩaHành động nổi dậy bằng vũ lực để lật đổ chế độ cai trị nhằm giành quyền lực.
- khởi nghiệpBắt đầu sự nghiệp, thường liên quan đến việc khởi sự kinh doanh hoặc dự án mới.
- khôi ngô(vẻ mặt) sáng sủa, thông minh, thường dùng để miêu tả những nam giới trẻ tuổi có ngoại hình thu hút.
- khởi nguồnĐiểm bắt đầu hoặc nguồn gốc của một quá trình, sự kiện hoặc sự phát triển nào đó.
- khôi nguyênNgười đạt thành tích cao nhất trong một kỳ thi, đặc biệt là trong các kỳ thi thời phong kiến.
- khởi nguyênThời điểm hoặc tình huống ban đầu, khởi đầu của một quá trình nào đó.
- khỏi phải nóiCâu nói thể hiện rằng điều gì đó rất rõ ràng hoặc không cần phải bàn cãi.
- khởi phátBắt đầu xuất hiện hoặc có dấu hiệu xuất hiện, thường dùng để chỉ bệnh tật.
- khối phốTập hợp cư dân trong một khu phố, thường có các hoạt động sinh hoạt cộng đồng.
- khôi phụcHành động làm cho trở lại trạng thái như trước đây.
- khởi sắcTrở nên tốt hơn, có sự cải thiện hoặc phát triển tích cực.
- khởi sựBắt đầu hành động nhằm thực hiện một kế hoạch, thường liên quan đến các vấn đề quan trọng như an ninh chính trị và trật tự xã hội.
- khói sươngThuật ngữ chỉ tình trạng mờ ảo, lờ mờ như sương hoặc khói.
- khởi thảoBắt đầu viết ra một văn bản để thảo luận, chỉnh sửa và thông qua.
- khởi thuỷBắt đầu một quá trình nào đó, thường kéo dài lâu.
- khởi tốBắt đầu việc xem xét một vụ án theo quy định của pháp luật.
- khởi tranhBắt đầu diễn ra thi đấu hoặc tranh giải, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao.
- khởi tửVị thuốc đông y được chế biến từ quả của cây củ khỉ.
- khối uKhối do các tế bào phát triển không bình thường, thường nổi lên thành cục.
- khôi vĩTừ được sử dụng (hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại) để miêu tả dáng người cao lớn, khỏe mạnh và đẹp trai, thường chỉ dùng cho nam giới.
- khỏi vòng cong đuôiCách đi nhanh chóng, ra khỏi một tình huống khó khăn hoặc lâm vào bế tắc.
- khởi xướngHành động nêu ra đầu tiên để mọi người cùng hưởng ứng và tham gia.
- khomCúi cong lưng xuống.
- khómTập hợp một số cây hoặc vật cùng loại đứng chụm lại với nhau.
- khòm(lưng) trong trạng thái cong xuống hoàn toàn.
- khọmTừ chỉ trạng thái bị khòm lưng do tuổi tác hoặc các yếu tố khác.
- khom lưng uốn gốiHành động cúi xuống, gập lưng và gối để thực hiện một việc gì đó, thường là khi cần nhặt đồ vật hoặc giao tiếp với người nhỏ hơn.
- khônTên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho đất.
- khốn(Khẩu ngữ) chỉ người hèn hạ, đáng khinh, thường được dùng như một câu chửi.
- khôn cùngRất rộng lớn, không có giới hạn, như trong văn chương.
- khốn cùngGian nan, quẫn bách đến mức cực độ, không còn lối thoát.
- khốn đốnỞ trong tình trạng khó khăn, phải đối mặt với nhiều thử thách và vất vả.
- khôn hồnThể hiện sự khôn ngoan, tinh ý và hiểu biết trong hành động hoặc quyết định.
- khôn khéoNgười có sự khôn ngoan và khéo léo trong ứng xử.
- khốn khóTừ diễn tả sự nghèo túng, khó khăn trong cuộc sống.
- khốn khổ(Khẩu ngữ) Từ dùng để diễn đạt sự phàn nàn hoặc than thở về một tình huống khó khăn, bất hạnh.
- khốn kiếp(Khẩu ngữ) chỉ sự đáng ghét, đáng bị nguyền rủa, thường được sử dụng như một lời chửi.
- khôn lỏi(Khẩu ngữ) Thông minh một cách vụng chèo, thường xuyên tìm cách vụ lợi cho bản thân theo cách ích kỷ.
- khôn lớnĐã trưởng thành và trở nên khôn ngoan hơn, có khả năng tự lập và vững vàng hơn.
- khôn lườngThông minh, có khả năng suy nghĩ và làm việc khéo léo, biết tính toán để đạt được mục đích.
- khốn một nỗiDiễn tả sự khó khăn, khổ sở hoặc tình trạng bế tắc trong một vấn đề nào đó.
- khốn nạnTừ chỉ sự hèn mạt, không còn nhân cách, đáng bị khinh bỉ hoặc nguyền rủa.
- khôn ngoanTừ chỉ sự khôn khéo trong cư xử, biết tránh né những điều không tốt có thể xảy ra.
- khôn nguôiKhông thể quên được một việc gì đó, luôn nhớ mãi.