khúc mắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: khúc mắc (Danh từ)
Vấn đề chưa được giải quyết, gây khó khăn hoặc nghi vấn trong một tình huống nào đó.
- 1."Chúng ta cần thảo luận để tìm ra khúc mắc trong hợp đồng này."
- 2."Có một số khúc mắc giữa hai bên về thời gian giao hàng."
- 3."Mọi người cần phải nói rõ những khúc mắc để không ai bị hiểu lầm."
Nghĩa 2: khúc mắc (Động từ)
Hành động gây ra sự phức tạp hoặc khó khăn trong một tình huống.
- 1."Đừng khúc mắc thêm vấn đề, hãy giải quyết mọi thứ một cách nhanh chóng."
- 2."Khi bạn khúc mắc quá nhiều, mọi việc sẽ trở nên khó khăn hơn."
- 3."Cố gắng không khúc mắc với bạn bè, hãy giữ mối quan hệ tốt đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "khúc mắc"
Lưu ý về động từ
"khúc mắc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"khúc mắc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "khúc mắc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khúc mắc"
khúc mắc là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Vấn đề chưa được giải quyết, gây khó khăn hoặc nghi vấn trong một tình huống nào đó. Ví dụ: "Chúng ta cần thảo luận để tìm ra khúc mắc trong hợp đồng này."
Từ liên quan
khúc côn cầu
Một môn thể thao mà hai đội thi đấu, trong đó người chơi sử dụng một cây gậy có đầu to và cong để đánh quả cầu vào cầu môn của đội đối phương, tương tự như bóng đá.
khúc khuỷu
Có nhiều đoạn gấp khúc ngắn nối tiếp nhau.
khúc khích
Từ dùng để chỉ âm thanh của tiếng cười nhỏ và liên tục, thể hiện sự thích thú.
khúc nhôi
Phần mở đầu và kết thúc của một câu chuyện hoặc sự việc.
khúc xạ
Hiện tượng ánh sáng hoặc sóng bị bẻ cong khi đi từ môi trường này sang môi trường khác.
khúm na khúm núm
Hành động thể hiện sự nhút nhát, rụt rè hơn mức bình thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.