khuân
Định nghĩa
Nghĩa 1: khuân (Động từ)
Động từ chỉ hành động khiêng vác các đồ vật nặng.
- 1."Khuân đồ đạc chất lên xe."
- 2."Họ phải khuân những thùng hàng nặng từ kho ra."
- 3."Tôi đã khuân chiếc bàn ra sân để sửa chữa."
Lưu ý khi sử dụng "khuân"
Lưu ý về động từ
"khuân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "khuân"
khuân là động từ trong tiếng Việt. Động từ chỉ hành động khiêng vác các đồ vật nặng. Ví dụ: "Khuân đồ đạc chất lên xe."
Từ liên quan
khuyết thiếu
Sự không đầy đủ hoặc còn thiếu một phần nào đó.
khuyết tật
Tình trạng không hoàn chỉnh hoặc thiếu sót về thể chất hoặc trí tuệ, thường là do bẩm sinh.
khuyết điểm
Điều thiếu sót, sai sót trong hành động, suy nghĩ hoặc tính cách.
khuân vác
Hành động mang và chuyển những vật nặng bằng sức mạnh của tay, lưng hoặc vai.
khuây
Giảm bớt, làm nguôi đi nỗi buồn, nỗi nhớ hay nỗi đau.
khuây khoả
Từ biểu thị hành động giúp giảm bớt căng thẳng, lo lắng; thư giãn hoặc vui chơi để cảm thấy thoải mái hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.