khuông
Định nghĩa
Nghĩa 1: khuông (Danh từ)
Tập hợp năm đường kẻ song song, cách đều nhau, dùng để ghi nốt và dấu nhạc.
- 1."Kẻ khuông nhạc"
- 2."Học sinh tập viết nốt nhạc trên khuông."
Nghĩa 2: khuông (Danh từ)
(ng1)
- 1."Khuông ảnh"
- 2."Chúng ta sẽ chụp ảnh trong khuông đã chuẩn bị."
Lưu ý khi sử dụng "khuông"
Lưu ý về danh từ
"khuông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "khuông" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khuông"
khuông là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp năm đường kẻ song song, cách đều nhau, dùng để ghi nốt và dấu nhạc. Ví dụ: "Kẻ khuông nhạc"
Từ liên quan
khuôn viên
Khu đất mà có công trình kiến trúc hoặc nhà ở nằm trong đó, thường có sân vườn và được bao quanh bởi tường rào.
khuôn vàng thước ngọc
Câu nói chỉ một người hoặc một vật có phẩm chất tốt đẹp, đáng trân trọng và yêu quý.
khuôn xanh
(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa là khuôn thiêng, biểu thị hình dáng hoặc định hình của cái gì đó.
khuýp
(Khẩu ngữ) khép lại một cách chặt chẽ.
khuơ
Từ dùng trong một số phương ngữ để chỉ hành động vung tay hoặc vật gì đó.
khuất
Nằm ở vị trí không nhìn thấy, bị che khuất hoặc khuất dạng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.