khủng hoảng chính trị
Định nghĩa
Nghĩa 1: khủng hoảng chính trị (Danh từ)
Tình trạng xảy ra bất đồng nghiêm trọng về chính trị, dẫn đến khó khăn trong việc thành lập chính phủ mới thay thế cho chính phủ cũ đã bị sụp đổ.
- 1."Nước này đang trải qua một cuộc khủng hoảng chính trị trầm trọng."
- 2."Khủng hoảng chính trị đã gây ra nhiều cuộc biểu tình trên toàn quốc."
Lưu ý khi sử dụng "khủng hoảng chính trị"
Lưu ý về danh từ
"khủng hoảng chính trị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khủng hoảng chính trị"
khủng hoảng chính trị là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng xảy ra bất đồng nghiêm trọng về chính trị, dẫn đến khó khăn trong việc thành lập chính phủ mới thay thế cho chính phủ cũ đã bị sụp đổ. Ví dụ: "Nước này đang trải qua một cuộc khủng hoảng chính trị trầm trọng."
Từ liên quan
khủng bố
Dùng sức mạnh hoặc bạo lực (thường tàn bạo) để làm người khác khiếp sợ, nhằm mục đích khuất phục họ.
khủng bố trắng
Hành động khủng bố cực kỳ tàn bạo diễn ra trên quy mô lớn.
khủng hoảng
Tình trạng khó khăn, suy giảm hoặc bất ổn xảy ra trong một lĩnh vực nào đó, thường liên quan đến kinh tế hoặc xã hội.
khủng hoảng kinh tế
Tình trạng sản xuất hàng hóa dư thừa gây ra những rối loạn nghiêm trọng trong đời sống kinh tế, bao gồm nạn thất nghiệp và sự bần cùng trầm trọng của người lao động.
khủng khiếp
Diễn tả một điều gì đó rất đáng sợ, gây lo lắng hoặc cảm giác tiêu cực mạnh mẽ.
khủng khỉnh
Mang nghĩa giống như 'ngủng nghỉnh', thể hiện sự không chắc chắn hoặc chênh vênh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.