khủng khiếp
Định nghĩa
Nghĩa 1: khủng khiếp (Tính từ)
Diễn tả một điều gì đó rất đáng sợ, gây lo lắng hoặc cảm giác tiêu cực mạnh mẽ.
- 1."Hôm qua, cơn bão đã tạo ra một cảnh tượng khủng khiếp ở thành phố."
- 2."Cô ấy có một nỗi sợ khủng khiếp về chiều cao."
- 3."Sự việc đó thật khủng khiếp, làm tôi cảm thấy rất lo lắng."
Nghĩa 2: khủng khiếp (Động từ)
Diễn tả hành động làm cho người khác cảm thấy sợ hãi hoặc bất an.
- 1."Những bộ phim kinh dị thường khủng khiếp đối với trẻ em."
- 2."Anh ấy thường kể những câu chuyện khủng khiếp để dọa các bạn của mình."
- 3."Đừng khủng khiếp hóa mọi chuyện, hãy nhìn nhận một cách tích cực hơn."
Lưu ý khi sử dụng "khủng khiếp"
Lưu ý về động từ
"khủng khiếp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"khủng khiếp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "khủng khiếp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khủng khiếp"
khủng khiếp là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Diễn tả một điều gì đó rất đáng sợ, gây lo lắng hoặc cảm giác tiêu cực mạnh mẽ. Ví dụ: "Hôm qua, cơn bão đã tạo ra một cảnh tượng khủng khiếp ở thành phố."
Từ liên quan
khủng hoảng
Tình trạng khó khăn, suy giảm hoặc bất ổn xảy ra trong một lĩnh vực nào đó, thường liên quan đến kinh tế hoặc xã hội.
khủng hoảng chính trị
Tình trạng xảy ra bất đồng nghiêm trọng về chính trị, dẫn đến khó khăn trong việc thành lập chính phủ mới thay thế cho chính phủ cũ đã bị sụp đổ.
khủng hoảng kinh tế
Tình trạng sản xuất hàng hóa dư thừa gây ra những rối loạn nghiêm trọng trong đời sống kinh tế, bao gồm nạn thất nghiệp và sự bần cùng trầm trọng của người lao động.
khủng khỉnh
Mang nghĩa giống như 'ngủng nghỉnh', thể hiện sự không chắc chắn hoặc chênh vênh.
khủng long
Loài bò sát lớn cổ xưa đã tuyệt diệt, sống chủ yếu trong kỷ nguyên đồ đá.
khứ hồi
Cụm từ dùng để chỉ việc di chuyển cả đi và về trên cùng một lộ trình hoặc sử dụng cùng một phương thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.