không phận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: không phận (Danh từ)

Khu vực không gian trên mặt đất, được sử dụng để chỉ vùng trời mà máy bay di chuyển.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thấy nhiều máy bay đang bay trên không phận thành phố này."
  • 2."Chúng ta cần kiểm soát không phận để đảm bảo an toàn cho các chuyến bay."
  • 3."Hàng ngày, có rất nhiều chuyến bay qua không phận quốc gia."
2
Danh từ

Nghĩa 2: không phận (Danh từ)

Khái niệm liên quan đến bầu không khí chính trị, văn hóa, hay xã hội trong một khu vực.

Ví dụ (3)
  • 1."Không phận chính trị hiện nay khá phức tạp và đáng chú ý."
  • 2."Tôi luôn theo dõi không phận xã hội để hiểu rõ hơn về các vấn đề xung quanh."
  • 3."Các cuộc tranh luận trong không phận văn hóa đang diễn ra rất sôi nổi."

Lưu ý khi sử dụng "không phận"

Lưu ý về danh từ

"không phận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "không phận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "không phận"

không phận là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực không gian trên mặt đất, được sử dụng để chỉ vùng trời mà máy bay di chuyển. Ví dụ: "Tôi thấy nhiều máy bay đang bay trên không phận thành phố này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này