không phận
Định nghĩa
Nghĩa 1: không phận (Danh từ)
Khu vực không gian trên mặt đất, được sử dụng để chỉ vùng trời mà máy bay di chuyển.
- 1."Tôi thấy nhiều máy bay đang bay trên không phận thành phố này."
- 2."Chúng ta cần kiểm soát không phận để đảm bảo an toàn cho các chuyến bay."
- 3."Hàng ngày, có rất nhiều chuyến bay qua không phận quốc gia."
Nghĩa 2: không phận (Danh từ)
Khái niệm liên quan đến bầu không khí chính trị, văn hóa, hay xã hội trong một khu vực.
- 1."Không phận chính trị hiện nay khá phức tạp và đáng chú ý."
- 2."Tôi luôn theo dõi không phận xã hội để hiểu rõ hơn về các vấn đề xung quanh."
- 3."Các cuộc tranh luận trong không phận văn hóa đang diễn ra rất sôi nổi."
Lưu ý khi sử dụng "không phận"
Lưu ý về danh từ
"không phận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "không phận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "không phận"
không phận là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực không gian trên mặt đất, được sử dụng để chỉ vùng trời mà máy bay di chuyển. Ví dụ: "Tôi thấy nhiều máy bay đang bay trên không phận thành phố này."
Từ liên quan
không nhiều thì ít
Diễn tả một điều gì đó có mức độ không cao, nhưng vẫn tồn tại, không phải là không có.
không những
Tổ hợp từ dùng để diễn đạt rằng điều sắp được nêu ra chỉ là một phần của sự việc, nhằm nhấn mạnh vào một khía cạnh hoặc phần khác sẽ được đề cập tiếp theo.
không nói không rằng
Hành động im lặng, không giao tiếp hoặc không thông báo gì khi có chuyện xảy ra.
không quân
Quân chủng thực hiện nhiệm vụ chiến đấu và bảo vệ trên không.
không thể
(Khẩu ngữ) Tổ hợp diễn đạt sự phủ định về khả năng xảy ra một sự việc nào đó; trái ngược với 'có thể'.
không tiền khoáng hậu
Mô tả một điều gì đó rất hiếm gặp, mang tính chất đặc biệt và chưa bao giờ xảy ra trước đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.