khuôn khổ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khuôn khổ (Danh từ)

Khái niệm chỉ một giới hạn hoặc quy tắc chặt chẽ mà người khác phải tuân theo.

Ví dụ (4)
  • 1."Khép mình trong khuôn khổ lễ giáo."
  • 2."Đưa vào khuôn khổ."
  • 3."Chúng ta cần làm việc trong khuôn khổ các quy định hiện hành."
  • 4."Mọi hoạt động phải được thực hiện trong khuôn khổ đã hoạch định."

Lưu ý khi sử dụng "khuôn khổ"

Lưu ý về danh từ

"khuôn khổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khuôn khổ"

khuôn khổ là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ một giới hạn hoặc quy tắc chặt chẽ mà người khác phải tuân theo. Ví dụ: "Khép mình trong khuôn khổ lễ giáo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này