khúc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khúc (Danh từ)

Từ viết tắt để chỉ rau khúc.

Ví dụ (2)
  • 1."Rau khúc thường được dùng để nấu canh."
  • 2."Món ăn từ rau khúc rất ngon miệng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: khúc (Danh từ)

Bài thơ, bài ca hoặc bài nhạc ngắn.

Ví dụ (4)
  • 1."Ca khúc khải hoàn"
  • 2."Khúc tình ca"
  • 3."Khúc ca trù"
  • 4."Tôi thích nghe những khúc nhạc jazz dịu dàng."

Lưu ý khi sử dụng "khúc"

Lưu ý về danh từ

"khúc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khúc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khúc"

khúc là danh từ trong tiếng Việt. Từ viết tắt để chỉ rau khúc. Ví dụ: "Rau khúc thường được dùng để nấu canh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này