không đâu vào đâu

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: không đâu vào đâu (Động từ)

Diễn tả tình trạng không có sự kết nối hoặc không liên quan giữa các sự vật, sự việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Câu chuyện của bạn không đâu vào đâu, tôi không hiểu ý bạn muốn nói gì."
  • 2."Vấn đề này không đâu vào đâu, chúng ta cần tìm ra nguyên nhân chính."
  • 3."Những thông tin mà bạn đưa ra nghe không đâu vào đâu cả, hãy cố gắng nói rõ hơn."
2
Phó từ

Nghĩa 2: không đâu vào đâu (Phó từ)

Sử dụng để chỉ tình huống mơ hồ, không rõ ràng, thường trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thấy bạn giải thích vấn đề này không đâu vào đâu."
  • 2."Những gì anh ấy nói nghe có vẻ không đâu vào đâu lắm."
  • 3."Dù có cố gắng nhưng tất cả chỉ là không đâu vào đâu, không có kết quả cụ thể."

Lưu ý khi sử dụng "không đâu vào đâu"

Lưu ý về động từ

"không đâu vào đâu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "không đâu vào đâu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "không đâu vào đâu"

không đâu vào đâu là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả tình trạng không có sự kết nối hoặc không liên quan giữa các sự vật, sự việc. Ví dụ: "Câu chuyện của bạn không đâu vào đâu, tôi không hiểu ý bạn muốn nói gì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này