không tặc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: không tặc (Danh từ)

Kẻ cướp máy bay, thường hoạt động khi máy bay đang bay.

Ví dụ (3)
  • 1."Khống chế không tặc, giải thoát con tin."
  • 2."Chính phủ đã có biện pháp mạnh mẽ để đối phó với không tặc."
  • 3."Không tặc đã yêu cầu máy bay hạ cánh ở một địa điểm không xác định."

Lưu ý khi sử dụng "không tặc"

Lưu ý về danh từ

"không tặc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "không tặc"

không tặc là danh từ trong tiếng Việt. Kẻ cướp máy bay, thường hoạt động khi máy bay đang bay. Ví dụ: "Khống chế không tặc, giải thoát con tin."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này