không quân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: không quân (Danh từ)

Quân chủng thực hiện nhiệm vụ chiến đấu và bảo vệ trên không.

Ví dụ (3)
  • 1."Lực lượng không quân"
  • 2."Không quân đảm nhiệm vai trò quan trọng trong các cuộc chiến tranh."
  • 3."Máy bay chiến đấu của không quân luôn sẵn sàng bảo vệ tổ quốc."

Lưu ý khi sử dụng "không quân"

Lưu ý về danh từ

"không quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "không quân"

không quân là danh từ trong tiếng Việt. Quân chủng thực hiện nhiệm vụ chiến đấu và bảo vệ trên không. Ví dụ: "Lực lượng không quân"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này