khua chiêng gõ mõ
Định nghĩa
Nghĩa 1: khua chiêng gõ mõ (Động từ)
Hành động gây ồn ào, thường được thực hiện trong các buổi lễ hội hoặc sự kiện văn hóa để thu hút sự chú ý.
- 1."Mỗi khi có lễ hội, mọi người thường khua chiêng gõ mõ để tạo không khí vui tươi."
- 2."Ông ấy đứng trên bục, khua chiêng gõ mõ khiến mọi người đều tập trung chú ý."
- 3."Trong nhà thờ, người ta khua chiêng gõ mõ khi bắt đầu buổi cầu nguyện."
Nghĩa 2: khua chiêng gõ mõ (Danh từ)
Một nghi thức hoặc hình thức biểu diễn âm thanh bằng cách sử dụng nhạc cụ truyền thống như chiêng và mõ, thường gắn liền với tín ngưỡng hoặc phong tục tập quán.
- 1."Nghi lễ khua chiêng gõ mõ thường diễn ra vào dịp tết Nguyên Đán."
- 2."Khua chiêng gõ mõ là cách để cầu mong sức khỏe và bình an cho gia đình."
- 3."Trong lễ hội, các bạn trẻ cùng nhau tham gia khua chiêng gõ mõ rất sôi động và vui vẻ."
Lưu ý khi sử dụng "khua chiêng gõ mõ"
Lưu ý về động từ
"khua chiêng gõ mõ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"khua chiêng gõ mõ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "khua chiêng gõ mõ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khua chiêng gõ mõ"
khua chiêng gõ mõ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động gây ồn ào, thường được thực hiện trong các buổi lễ hội hoặc sự kiện văn hóa để thu hút sự chú ý. Ví dụ: "Mỗi khi có lễ hội, mọi người thường khua chiêng gõ mõ để tạo không khí vui tươi."
Từ liên quan
khu đô thị
Khu đô thị là một khu vực được quy hoạch và phát triển đồng bộ, thường bao gồm các khu nhà ở, công trình dịch vụ và cây xanh.
khu đệm
Khu vực nằm giữa hai vùng có đặc điểm rất khác nhau hoặc có tính chất mâu thuẫn với nhau.
khua
Vành tròn được làm từ đay hoặc tre, gắn vào lòng nón để giữ cho nón chắc chắn khi đội, thường thấy ở loại nón không có chóp.
khua chân múa tay
Hành động vung vẩy tay chân một cách mạnh mẽ, thường để thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái vui vẻ.
khua khoắng
(Khẩu ngữ) Hành động lục loại đồ đạc, thường mang ý nghĩa láu lỉnh hoặc không trung thực.
khua môi múa mép
Nói nhiều, thao thao bất tuyệt, thường để khoe khoang hoặc quảng bá bản thân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.