không lẽ
Định nghĩa
Nghĩa 1: không lẽ (Phụ từ)
Không thể nào có lý do như vậy, do đó không thể xảy ra điều đó.
- 1."Việc này không lẽ mình lại chịu thua?"
- 2.""Áo đen không lẽ đen hoài, Mưa lâu cũng nhạt, nắng hoài cũng phai.""
- 3."Không lẽ anh ấy lại không biết chuyện này."
Câu hỏi thường gặp về "không lẽ"
không lẽ là phụ từ trong tiếng Việt. Không thể nào có lý do như vậy, do đó không thể xảy ra điều đó. Ví dụ: "Việc này không lẽ mình lại chịu thua?"
Từ liên quan
không kèn không trống
Diễn tả trạng thái không có sự chuẩn bị hay thông báo trước khi xảy ra một sự kiện.
không kích
Hành động tấn công bằng vũ khí từ không trung.
không lưu
Khái niệm chỉ việc quản lý và điều phối giao thông hàng không.
không lực
(Từ cũ) chỉ lực lượng không quân.
không mấy khi
Thường dùng để chỉ một điều gì đó xảy ra không thường xuyên hoặc hiếm khi xảy ra.
không nhiều thì ít
Diễn tả một điều gì đó có mức độ không cao, nhưng vẫn tồn tại, không phải là không có.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.