khu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khu (Danh từ)

(Từ cũ) đơn vị hành chính đặc biệt, thường bao gồm nhiều tỉnh hoặc tương đương với tỉnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Cán bộ cấp khu."
  • 2."Khu Bốn."
  • 3."Tỉnh đã được phân chia thành nhiều khu để quản lý hiệu quả hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: khu (Danh từ)

(Phương ngữ) chỉ vùng phía sau của cơ thể.

Ví dụ (2)
  • 1."Chổng khu."
  • 2."Mình bị ngã trượt và đập vào khu."

Lưu ý khi sử dụng "khu"

Lưu ý về danh từ

"khu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khu"

khu là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) đơn vị hành chính đặc biệt, thường bao gồm nhiều tỉnh hoặc tương đương với tỉnh. Ví dụ: "Cán bộ cấp khu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này