không ít thì nhiều
Định nghĩa
Nghĩa 1: không ít thì nhiều (Phó từ)
Diễn tả rằng điều gì đó xảy ra với một mức độ nhất định, thường là tích cực, mà không quá lớn nhưng cũng không nhỏ.
- 1."Mặc dù gặp khó khăn, nhưng không ít thì nhiều, chúng tôi vẫn hoàn thành dự án đúng hạn."
- 2."Dù chỉ giúp một chút, nhưng không ít thì nhiều, sự hỗ trợ của bạn đã rất có ý nghĩa."
- 3."Bạn đừng lo, không ít thì nhiều, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi."
Câu hỏi thường gặp về "không ít thì nhiều"
không ít thì nhiều là phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả rằng điều gì đó xảy ra với một mức độ nhất định, thường là tích cực, mà không quá lớn nhưng cũng không nhỏ. Ví dụ: "Mặc dù gặp khó khăn, nhưng không ít thì nhiều, chúng tôi vẫn hoàn thành dự án đúng hạn."
Từ liên quan
không tưởng
Từ chỉ những ý tưởng hoặc học thuyết không có cơ sở thực tế, khó có thể thực hiện được.
không tặc
Kẻ cướp máy bay, thường hoạt động khi máy bay đang bay.
không vận
Vận chuyển hàng hóa hoặc người bằng phương tiện hàng không.
không đâu
Không có ý nghĩa, không liên quan đến điều gì cả.
không đâu vào đâu
Diễn tả tình trạng không có sự kết nối hoặc không liên quan giữa các sự vật, sự việc.
không đầu không đũa
Mô tả một tình huống hoặc việc gì đó không có sự chuẩn bị hoặc thiếu sự tổ chức, hỗn độn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.