khước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khước (Danh từ)

Điều tốt lành, phúc lành mà một vật nào đó mang lại, theo quan niệm dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Ăn lộc để lấy khước."
  • 2."Người xưa thường tin rằng cây cổ thụ mang lại khước cho gia đình."
  • 3."Các nghi lễ cúng bái thường nhằm cầu khước cho một năm thuận lợi."

Lưu ý khi sử dụng "khước"

Lưu ý về danh từ

"khước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khước"

khước là danh từ trong tiếng Việt. Điều tốt lành, phúc lành mà một vật nào đó mang lại, theo quan niệm dân gian. Ví dụ: "Ăn lộc để lấy khước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này