khuôn mặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: khuôn mặt (Danh từ)
Dáng vẻ của mặt người.
- 1."Khuôn mặt trái xoan."
- 2."Cô ấy có khuôn mặt thanh tú."
- 3."Khuôn mặt của anh ấy rất biểu cảm."
Lưu ý khi sử dụng "khuôn mặt"
Lưu ý về danh từ
"khuôn mặt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khuôn mặt"
khuôn mặt là danh từ trong tiếng Việt. Dáng vẻ của mặt người. Ví dụ: "Khuôn mặt trái xoan."
Từ liên quan
khuôn hình
Chi tiết trong máy quay phim dùng để xác định kích thước khác nhau cho các loại phim.
khuôn khổ
Khái niệm chỉ một giới hạn hoặc quy tắc chặt chẽ mà người khác phải tuân theo.
khuôn mẫu
Khuôn hay mẫu được sử dụng để chỉ những điều đã được định hình trước.
khuôn nhạc
Nét nhạc hoàn chỉnh về giai điệu, có cấu trúc cân đối, có thể được lặp lại nhiều lần với các lời khác nhau.
khuôn phép
Toàn bộ những quy tắc và chuẩn mực cần tuân theo trong quan hệ xã hội và gia đình.
khuôn sáo
Cái đã được sử dụng lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức trở thành máy móc, nhàm chán (thường chỉ lối diễn đạt).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.