khổng lồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: khổng lồ (Tính từ)
Có kích thước, quy mô, hoặc khối lượng lớn gấp nhiều lần so với bình thường.
- 1."Người khổng lồ"
- 2."Nguồn lợi khổng lồ"
- 3."Một khối lượng công việc khổng lồ"
- 4."Căn phòng rộng lớn với trần nhà khổng lồ."
- 5."Chú voi trong sở thú có kích thước khổng lồ."
Lưu ý khi sử dụng "khổng lồ"
Lưu ý về tính từ
"khổng lồ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khổng lồ"
khổng lồ là tính từ trong tiếng Việt. Có kích thước, quy mô, hoặc khối lượng lớn gấp nhiều lần so với bình thường. Ví dụ: "Người khổng lồ"
Từ liên quan
khổ đau
Mang nghĩa như đau khổ, chỉ trạng thái cực kỳ buồn phiền hoặc đau đớn.
khổ ải
Chỉ trạng thái đau khổ, chịu nhiều nỗi khổ hoặc khó khăn trong cuộc sống.
khổng giáo
Hệ thống đạo đức và chính trị do Khổng Tử sáng lập, đây là tư tưởng chính thống ở Trung Quốc cho đến Cách mạng Tân Hợi năm 1911.
khổng tước
(Từ cũ, Văn chương) chỉ chim công, loài chim có bộ lông rực rỡ, thường được dùng trong thơ ca và văn học để tượng trưng cho vẻ đẹp.
khớ
(Thông tục) có nghĩa là tương tự như 'khá'; diễn tả mức độ tốt hơn một chút.
khới
(Khẩu ngữ) Lôi ra hoặc khêu gợi một vấn đề theo cách châm biếm hoặc chê bai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.