khổng giáo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khổng giáo (Danh từ)

Hệ thống đạo đức và chính trị do Khổng Tử sáng lập, đây là tư tưởng chính thống ở Trung Quốc cho đến Cách mạng Tân Hợi năm 1911.

Ví dụ (2)
  • 1."Khổng giáo ảnh hưởng mạnh mẽ đến nền văn hóa và xã hội Trung Quốc."
  • 2."Nhiều nguyên tắc trong khổng giáo vẫn được áp dụng trong giáo dục ngày nay."

Lưu ý khi sử dụng "khổng giáo"

Lưu ý về danh từ

"khổng giáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khổng giáo"

khổng giáo là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống đạo đức và chính trị do Khổng Tử sáng lập, đây là tư tưởng chính thống ở Trung Quốc cho đến Cách mạng Tân Hợi năm 1911. Ví dụ: "Khổng giáo ảnh hưởng mạnh mẽ đến nền văn hóa và xã hội Trung Quốc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này