khuôn sáo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khuôn sáo (Danh từ)

Cái đã được sử dụng lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức trở thành máy móc, nhàm chán (thường chỉ lối diễn đạt).

Ví dụ (3)
  • 1."Lối hành văn khuôn sáo."
  • 2."Lời nói khuôn sáo."
  • 3."Những câu chúc tụng mùa xuân trở nên khuôn sáo và thiếu sức sống."

Lưu ý khi sử dụng "khuôn sáo"

Lưu ý về danh từ

"khuôn sáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khuôn sáo"

khuôn sáo là danh từ trong tiếng Việt. Cái đã được sử dụng lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức trở thành máy móc, nhàm chán (thường chỉ lối diễn đạt). Ví dụ: "Lối hành văn khuôn sáo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này