khổng tước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khổng tước (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) chỉ chim công, loài chim có bộ lông rực rỡ, thường được dùng trong thơ ca và văn học để tượng trưng cho vẻ đẹp.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong bài thơ, tác giả sử dụng hình ảnh khổng tước để miêu tả vẻ đẹp kỳ diệu của thiên nhiên."
  • 2."Chim khổng tước thường được coi là biểu tượng của sự kiêu sa và thanh lịch."

Lưu ý khi sử dụng "khổng tước"

Lưu ý về danh từ

"khổng tước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khổng tước"

khổng tước là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) chỉ chim công, loài chim có bộ lông rực rỡ, thường được dùng trong thơ ca và văn học để tượng trưng cho vẻ đẹp. Ví dụ: "Trong bài thơ, tác giả sử dụng hình ảnh khổng tước để miêu tả vẻ đẹp kỳ diệu của thiên nhiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này