không trách
Định nghĩa
Nghĩa 1: không trách (Kết từ)
Có nghĩa tương tự như 'chẳng trách'.
- 1."Chẳng trách mọi người lại yêu thích món ăn này."
- 2."Không trách được khi họ không hiểu ý của bạn."
Câu hỏi thường gặp về "không trách"
không trách là kết từ trong tiếng Việt. Có nghĩa tương tự như 'chẳng trách'. Ví dụ: "Chẳng trách mọi người lại yêu thích món ăn này."
Từ liên quan
không thể
(Khẩu ngữ) Tổ hợp diễn đạt sự phủ định về khả năng xảy ra một sự việc nào đó; trái ngược với 'có thể'.
không tiền khoáng hậu
Mô tả một điều gì đó rất hiếm gặp, mang tính chất đặc biệt và chưa bao giờ xảy ra trước đó.
không trung
Khoảng không gian nằm ở trên cao, phía trên các vật ở mặt đất.
không tài gì
Diễn tả sự không đủ khả năng, không có gì đặc biệt, không đáng kể.
không tài nào
Không tài nào có thể diễn tả được điều gì đó, thường được sử dụng để nhấn mạnh sự không thể đạt được hay không thể làm được.
không tưởng
Từ chỉ những ý tưởng hoặc học thuyết không có cơ sở thực tế, khó có thể thực hiện được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.