khua môi múa mép
Định nghĩa
Nghĩa 1: khua môi múa mép (Động từ)
Nói nhiều, thao thao bất tuyệt, thường để khoe khoang hoặc quảng bá bản thân.
- 1."Hôm qua, trong buổi họp, anh ấy cứ khua môi múa mép về dự án mới."
- 2."Cô ấy không ngừng khua môi múa mép về chuyến du lịch của mình, khiến mọi người đều phải lắng nghe."
- 3."Mỗi khi gặp bạn bè, anh luôn khua môi múa mép về những thành công mới của mình."
Nghĩa 2: khua môi múa mép (Danh từ)
Hành động nói năng thái quá, ồn ào mà không thực sự có nội dung quan trọng.
- 1."Mỗi lần tụ họp, cái khua môi múa mép của mấy anh chị luôn làm mất thời gian của mọi người."
- 2."Khi có người bắt đầu khua môi múa mép, tôi thường chọn cách im lặng để tránh căng thẳng."
- 3."Dù không ai quan tâm, cô ấy vẫn khua môi múa mép trong suốt bữa tiệc."
Lưu ý khi sử dụng "khua môi múa mép"
Lưu ý về động từ
"khua môi múa mép" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"khua môi múa mép" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "khua môi múa mép" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khua môi múa mép"
khua môi múa mép là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Nói nhiều, thao thao bất tuyệt, thường để khoe khoang hoặc quảng bá bản thân. Ví dụ: "Hôm qua, trong buổi họp, anh ấy cứ khua môi múa mép về dự án mới."
Từ liên quan
khua chiêng gõ mõ
Hành động gây ồn ào, thường được thực hiện trong các buổi lễ hội hoặc sự kiện văn hóa để thu hút sự chú ý.
khua chân múa tay
Hành động vung vẩy tay chân một cách mạnh mẽ, thường để thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái vui vẻ.
khua khoắng
(Khẩu ngữ) Hành động lục loại đồ đạc, thường mang ý nghĩa láu lỉnh hoặc không trung thực.
khui
Làm cho điều gì được phơi bày rõ ràng, không còn bị giấu kín.
khum
Hành động uốn cong vồng lên hoặc lõm xuống, giống như hình dạng của mu rùa.
khung
Phạm vi được giới hạn chặt chẽ, thường dùng để chỉ những quy định hoặc ranh giới cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.