khống
Định nghĩa
Nghĩa 1: khống (Tính từ)
Không tồn tại trong thực tế nhưng được tính toán hoặc coi như có thật.
- 1."Khai khống"
- 2."Lập chứng từ khống"
- 3."Những con số khống trong báo cáo tài chính không được chấp nhận."
- 4."Cần phải điều chỉnh các khoản chi khống để đảm bảo tính minh bạch."
Lưu ý khi sử dụng "khống"
Lưu ý về tính từ
"khống" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khống"
khống là tính từ trong tiếng Việt. Không tồn tại trong thực tế nhưng được tính toán hoặc coi như có thật. Ví dụ: "Khai khống"
Từ liên quan
khốn nỗi
Diễn tả tình huống khó khăn, tồi tệ mà một người đang gặp phải.
khốn quẫn
Nghèo khổ đến mức không thể xoay xở được.
khốn đốn
Ở trong tình trạng khó khăn, phải đối mặt với nhiều thử thách và vất vả.
khống chế
Giữ trong một giới hạn hoặc mức độ nhất định, không cho vượt qua.
khống chỉ
(Giấy tờ) đã có chữ ký và đóng dấu, nhưng vẫn còn để trống, chưa ghi nội dung cụ thể.
khổ
Bề ngang của thân người hoặc của khuôn mặt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.