không khí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: không khí (Danh từ)

Đại lượng chất khí bao quanh trái đất, cần thiết cho sự sống của con người và động vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đi dã ngoại, chúng ta thường tận hưởng không khí trong lành ở vùng quê."
  • 2."Trong thành phố, không khí thường ô nhiễm vì khói bụi."
  • 3."Mỗi sáng, tôi thích ra ngoài hít thở không khí tươi mát trước khi bắt đầu làm việc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: không khí (Danh từ)

Tâm trạng, bầu không khí của một hoạt động hoặc sự kiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Bầu không khí tại buổi tiệc thật vui vẻ và thân thiện."
  • 2."Khi đi xem phim, tôi cảm thấy không khí rất hồi hộp."
  • 3."Không khí lễ hội tràn ngập ở khắp nơi vào dịp Tết Nguyên Đán."

Lưu ý khi sử dụng "không khí"

Lưu ý về danh từ

"không khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "không khí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "không khí"

không khí là danh từ trong tiếng Việt. Đại lượng chất khí bao quanh trái đất, cần thiết cho sự sống của con người và động vật. Ví dụ: "Khi đi dã ngoại, chúng ta thường tận hưởng không khí trong lành ở vùng quê."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này