khua

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khua (Danh từ)

Vành tròn được làm từ đay hoặc tre, gắn vào lòng nón để giữ cho nón chắc chắn khi đội, thường thấy ở loại nón không có chóp.

Ví dụ (2)
  • 1.""Tròng trành như nón không khua, Như thuyền không lái, như chùa không sư.""
  • 2."Nón lá truyền thống thường có khua làm từ tre để tạo sự chắc chắn."
2
Động từ

Nghĩa 2: khua (Động từ)

(Khẩu ngữ) Hành động gây ra tiếng ồn hoặc tác động liên tục để đánh thức ai đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Đang ngủ ngon thì bị mọi người khua dậy."
  • 2."Anh ấy thường khua cha mình dậy vào buổi sáng để ăn sáng cùng."

Lưu ý khi sử dụng "khua"

Lưu ý về động từ

"khua" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"khua" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khua" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khua"

khua là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Vành tròn được làm từ đay hoặc tre, gắn vào lòng nón để giữ cho nón chắc chắn khi đội, thường thấy ở loại nón không có chóp. Ví dụ: ""Tròng trành như nón không khua, Như thuyền không lái, như chùa không sư.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này