khuôn viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khuôn viên (Danh từ)

Khu đất mà có công trình kiến trúc hoặc nhà ở nằm trong đó, thường có sân vườn và được bao quanh bởi tường rào.

Ví dụ (2)
  • 1."Khuôn viên trường học rộng rãi với nhiều cây xanh."
  • 2."Ngôi nhà của tôi có khuôn viên được chăm sóc rất cẩn thận."

Lưu ý khi sử dụng "khuôn viên"

Lưu ý về danh từ

"khuôn viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khuôn viên"

khuôn viên là danh từ trong tiếng Việt. Khu đất mà có công trình kiến trúc hoặc nhà ở nằm trong đó, thường có sân vườn và được bao quanh bởi tường rào. Ví dụ: "Khuôn viên trường học rộng rãi với nhiều cây xanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này