khủng hoảng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khủng hoảng (Danh từ)

Tình trạng khó khăn, suy giảm hoặc bất ổn xảy ra trong một lĩnh vực nào đó, thường liên quan đến kinh tế hoặc xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Kinh tế toàn cầu đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng."
  • 2."Nhiều công ty phải sa thải nhân viên do khủng hoảng tài chính."
  • 3."Cuộc khủng hoảng môi trường hiện nay cần được giải quyết kịp thời."
2
Động từ

Nghĩa 2: khủng hoảng (Động từ)

Trải qua hoặc chịu đựng một cuộc khủng hoảng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta phải khẩn trương hành động để không khủng hoảng thêm."
  • 2."Công ty đã khủng hoảng trong một thời gian dài trước khi phục hồi."
  • 3."Gia đình tôi đã khủng hoảng khi gặp phải các vấn đề tài chính."

Lưu ý khi sử dụng "khủng hoảng"

Lưu ý về động từ

"khủng hoảng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"khủng hoảng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khủng hoảng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khủng hoảng"

khủng hoảng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng khó khăn, suy giảm hoặc bất ổn xảy ra trong một lĩnh vực nào đó, thường liên quan đến kinh tế hoặc xã hội. Ví dụ: "Kinh tế toàn cầu đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này