khuyên giáo

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khuyên giáo (Động từ)

Chỉ hành động khuyên bảo, chỉ dẫn ai đó về điều gì đó để tốt hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ luôn khuyên giáo tôi về việc học hành chăm chỉ."
  • 2."Thầy cô khuyên giáo học sinh nên tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa."
  • 3."Chúng ta cần khuyên giáo nhau về cách bảo vệ môi trường."
2
Danh từ

Nghĩa 2: khuyên giáo (Danh từ)

Hành động hoặc việc làm khuyên bảo và chỉ dẫn.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự khuyên giáo của ông bà rất quý giá trong cuộc sống của tôi."
  • 2."Khuyên giáo từ bạn bè giúp tôi có thêm động lực để phấn đấu."
  • 3."Tôi rất trân trọng những khuyên giáo mà thầy cô đã dành cho mình."

Lưu ý khi sử dụng "khuyên giáo"

Lưu ý về động từ

"khuyên giáo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"khuyên giáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khuyên giáo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khuyên giáo"

khuyên giáo là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ hành động khuyên bảo, chỉ dẫn ai đó về điều gì đó để tốt hơn. Ví dụ: "Mẹ luôn khuyên giáo tôi về việc học hành chăm chỉ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này