khúm núm
Định nghĩa
Nghĩa 1: khúm núm (Động từ)
Hành động có điệu bộ co ro như cúi đầu, chắp tay, khom lưng, để tự hạ mình tỏ ra cung kính hoặc lễ phép trước người khác.
- 1."Thái độ khúm núm khi gặp cấp trên."
- 2."Dáng điệu khúm núm, sợ sệt khi đứng trước đám đông."
- 3."Anh ấy luôn khúm núm mỗi khi xin lỗi."
Lưu ý khi sử dụng "khúm núm"
Lưu ý về động từ
"khúm núm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "khúm núm"
khúm núm là động từ trong tiếng Việt. Hành động có điệu bộ co ro như cúi đầu, chắp tay, khom lưng, để tự hạ mình tỏ ra cung kính hoặc lễ phép trước người khác. Ví dụ: "Thái độ khúm núm khi gặp cấp trên."
Từ liên quan
khúc nhôi
Phần mở đầu và kết thúc của một câu chuyện hoặc sự việc.
khúc xạ
Hiện tượng ánh sáng hoặc sóng bị bẻ cong khi đi từ môi trường này sang môi trường khác.
khúm na khúm núm
Hành động thể hiện sự nhút nhát, rụt rè hơn mức bình thường.
khúng khắng
Từ diễn tả âm thanh như húng hắng khi ho.
khăm
(Khẩu ngữ) chỉ những hành động ác ngầm, thường gây ra điều phiền toái, oái oăm hoặc khó xử cho người khác, thường thông qua mưu mẹo hoặc thủ đoạn kín đáo.
khăm khắm
Từ chỉ trạng thái có mùi khó chịu, tương tự như 'khắm' nhưng nhẹ hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.