không lưu
Định nghĩa
Nghĩa 1: không lưu (Danh từ)
Khái niệm chỉ việc quản lý và điều phối giao thông hàng không.
- 1."Trung tâm kiểm soát không lưu"
- 2."Tuyến không lưu quốc tế"
- 3."Phi công phải tuân thủ các quy định của không lưu khi điều khiển máy bay."
- 4."Không lưu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn bay."
Lưu ý khi sử dụng "không lưu"
Lưu ý về danh từ
"không lưu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "không lưu"
không lưu là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ việc quản lý và điều phối giao thông hàng không. Ví dụ: "Trung tâm kiểm soát không lưu"
Từ liên quan
không khí
Đại lượng chất khí bao quanh trái đất, cần thiết cho sự sống của con người và động vật.
không kèn không trống
Diễn tả trạng thái không có sự chuẩn bị hay thông báo trước khi xảy ra một sự kiện.
không kích
Hành động tấn công bằng vũ khí từ không trung.
không lẽ
Không thể nào có lý do như vậy, do đó không thể xảy ra điều đó.
không lực
(Từ cũ) chỉ lực lượng không quân.
không mấy khi
Thường dùng để chỉ một điều gì đó xảy ra không thường xuyên hoặc hiếm khi xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.