calcium

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: calcium (Danh từ)

Kim loại màu trắng, mềm, nhẹ, hòa tan trong nước, thường được tìm thấy nhiều dưới dạng hợp chất trong đá vôi và xương.

Ví dụ (2)
  • 1."Calcium là thành phần quan trọng trong việc xây dựng xương và răng."
  • 2."Chúng ta có thể bổ sung calcium qua sữa và các sản phẩm từ sữa."

Lưu ý khi sử dụng "calcium"

Lưu ý về danh từ

"calcium" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "calcium"

calcium là danh từ trong tiếng Việt. Kim loại màu trắng, mềm, nhẹ, hòa tan trong nước, thường được tìm thấy nhiều dưới dạng hợp chất trong đá vôi và xương. Ví dụ: "Calcium là thành phần quan trọng trong việc xây dựng xương và răng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này