cầm cự
Định nghĩa
Nghĩa 1: cầm cự (Động từ)
Giữ vững một tình thế khó khăn hoặc kháng cự lại một tình hình bất lợi mà không chịu thua.
- 1."Trong thời gian khó khăn này, chúng ta phải cầm cự và không từ bỏ."
- 2."Cô ấy cầm cự qua những ngày mưa gió mà không có điện."
- 3."Họ cố gắng cầm cự mặc dù nguồn lực đang dần cạn kiệt."
Nghĩa 2: cầm cự (Động từ)
Giữ lại một trạng thái nào đó mà không để thay đổi.
- 1."Chúng ta cần phải cầm cự những thói quen tốt đã hình thành."
- 2."Mặc dù gặp khó khăn, anh ta vẫn cầm cự với quyết tâm ban đầu."
- 3."Tôi cố gắng cầm cự cảm xúc của mình không để lộ ra ngoài."
Lưu ý khi sử dụng "cầm cự"
Lưu ý về động từ
"cầm cự" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "cầm cự" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cầm cự"
cầm cự là động từ trong tiếng Việt. Giữ vững một tình thế khó khăn hoặc kháng cự lại một tình hình bất lợi mà không chịu thua. Ví dụ: "Trong thời gian khó khăn này, chúng ta phải cầm cự và không từ bỏ."
Từ liên quan
cầm cập
Từ mô phỏng âm thanh của hai hàm răng va vào nhau liên tiếp, thường xuất hiện khi bị run hoặc lạnh.
cầm cố
Hành động giao tài sản (thường là bất động sản) cho một người khác giữ làm tin để vay tiền.
cầm cờ chạy hiệu
Hành động cầm cờ và chạy để thông báo hoặc dẫn đường trong một sự kiện, thường được thực hiện trong các buổi lễ, cuộc thi hoặc sự kiện thể thao.
cầm giữ
Giữ lại một vị trí, ngăn chặn sự tiếp tục hoạt động (thường với mục đích rõ ràng).
cầm hơi
(Khẩu ngữ) Ăn uống một ít để duy trì sức lực, tránh tình trạng đói khát.
cầm kì thi hoạ
Một hình thức nghệ thuật tổng hợp gồm bốn lĩnh vực: cầm (âm nhạc), kì (cờ), thi (thơ), và hoạ (hội họa) thường được biểu diễn hoặc trưng bày trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện văn hóa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.