cầm cân nẩy mực

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cầm cân nẩy mực (Động từ)

Chỉ việc làm công việc đòi hỏi sự công bằng, chính xác, thường là trong việc phân xử hoặc quyết định một vấn đề nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong phiên họp, anh ta luôn cầm cân nẩy mực để đảm bảo mọi người đều có tiếng nói."
  • 2."Cô ấy là người cầm cân nẩy mực, nên bạn có thể tin tưởng vào quyết định của cô ấy."
  • 3."Khi giải quyết tranh chấp, hãy nhớ cầm cân nẩy mực để không thiên vị ai."

Lưu ý khi sử dụng "cầm cân nẩy mực"

Lưu ý về động từ

"cầm cân nẩy mực" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "cầm cân nẩy mực"

cầm cân nẩy mực là động từ trong tiếng Việt. Chỉ việc làm công việc đòi hỏi sự công bằng, chính xác, thường là trong việc phân xử hoặc quyết định một vấn đề nào đó. Ví dụ: "Trong phiên họp, anh ta luôn cầm cân nẩy mực để đảm bảo mọi người đều có tiếng nói."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này