cấm địa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cấm địa (Danh từ)

Khu vực gần khung thành, nơi mà các cầu thủ đội nhà không được phép phạm lỗi, vì có nguy cơ bị thổi phạt đền.

Ví dụ (3)
  • 1."Đi bóng vào vùng cấm địa."
  • 2."Cầu thủ phải rất cẩn thận khi vào cấm địa."
  • 3."Họ đã khiến đối phương bị phạt đền sau khi phạm lỗi trong cấm địa."

Lưu ý khi sử dụng "cấm địa"

Lưu ý về danh từ

"cấm địa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cấm địa"

cấm địa là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực gần khung thành, nơi mà các cầu thủ đội nhà không được phép phạm lỗi, vì có nguy cơ bị thổi phạt đền. Ví dụ: "Đi bóng vào vùng cấm địa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này