cải thiện
Định nghĩa
Nghĩa 1: cải thiện (Động từ)
Làm cho tình hình có sự chuyển biến tích cực, góp phần nâng cao chất lượng hoặc điều kiện sống.
- 1."Phát triển sản xuất để cải thiện đời sống."
- 2."Cải thiện môi trường đầu tư."
- 3."Chúng ta cần cải thiện chất lượng dịch vụ để thu hút khách hàng."
- 4."Chính phủ đang nỗ lực cải thiện hệ thống giáo dục."
Lưu ý khi sử dụng "cải thiện"
Lưu ý về động từ
"cải thiện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cải thiện"
cải thiện là động từ trong tiếng Việt. Làm cho tình hình có sự chuyển biến tích cực, góp phần nâng cao chất lượng hoặc điều kiện sống. Ví dụ: "Phát triển sản xuất để cải thiện đời sống."
Từ liên quan
cải mả
Có nghĩa là cải táng, thường ít được sử dụng.
cải soong
Cải soong là một loại rau ăn lá, thường được dùng trong các món canh và xào.
cải sửa
Sửa chữa hoặc thay đổi một cái gì đó để phù hợp với yêu cầu mới.
cải thìa
Loại cải có hoa màu vàng, cuống lá to, màu trắng, thường được sử dụng như thực phẩm.
cải tiến
Thực hiện những thay đổi để nâng cao chất lượng hoặc hiệu quả của một điều gì đó.
cải trang
Thay đổi trang phục và diện mạo để người khác khó nhận ra mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.