Từ vựng vần C (trang 2/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- cà rịch cà tangChỉ hành động lộn xộn, không có trật tự, thường là khi một nhóm đông người hoạt động hay nói chuyện rối rắm.
- cà riềngTừ ngữ địa phương miêu tả hành động nói lắp bắp, cố ý với mục đích gây sự hoặc chỉ trích.
- cà riềng cà tỏiMón ăn truyền thống của người Việt Nam, thường được chế biến từ nguyên liệu chính là cà riềng và tỏi.
- ca rôÔ nhỏ hình vuông được dệt hoặc in liên tiếp trên vải hoặc giấy.
- cá rôMột loại cá nước ngọt, thường có hình dáng dài và đầu nhọn, thịt cá trắng ngon, thường được nuôi trong ao và được ưa chuộng trong ẩm thực.
- cá rô phiLoại cá nước ngọt có nguồn gốc từ châu Phi, hình dáng tương tự như cá rô nhưng thân to và dẹt hơn, đặc biệt sinh sản rất nhanh.
- cá rô thia(Phương ngữ) Từ chỉ cá thia, một loại cá nước ngọt thường thấy ở một số vùng nông thôn.
- cà ròn(Phương ngữ) bao chứa nhỏ được đan bằng cói.
- cà rỡn(Phương ngữ) Là việc đùa giỡn, thường mang tính hài hước.
- cà rốtCây thảo có rễ phồng thành củ hình thoi dài, màu vàng đỏ và vị ngọt, thường được sử dụng làm thức ăn.
- cá rựaCá rựa là loại cá biển, thường sống ở vùng ven bờ, có màu sắc sáng và thịt ngon.
- cà saÁo mặc ngoài của nhà sư, thường có thiết kế rất dài và rộng.
- cá săn sắtLoại cá sống trong sông, có thân hình thon dài và màu sắc đặc trưng.
- cá sặtCá đồng thuộc họ cá rô, thường sống trong nước ngọt.
- cá sấuLà loài bò sát lớn, hung dữ, với hình dạng giống thằn lằn, mõm dài, đuôi khỏe, và da sần sùi. Chúng thường sống trong các khu vực sông nước và đầm lầy ở vùng nhiệt đới.
- ca-si-nôNơi mà người ta tham gia vào các trò chơi may rủi, như bài bạc, roulette, và máy đánh bạc.
- cá songCá biển thuộc họ cá mú, sống ở khu vực ven bờ, có đặc điểm là thân hình có vạch hoặc nhiều chấm tròn.
- cá sộpCá nước ngọt có hình dáng giống cá quả nhưng lớn hơn, có đầu bằng, thường ăn cá con.
- ca sỹNgười biểu diễn âm nhạc, thường hát để giải trí hoặc biểu diễn chuyên nghiệp.
- ca-ta-lôDanh sách hoặc tập hợp các mặt hàng, sản phẩm, hoặc tài liệu được tổ chức theo một trình tự nhất định, thường được sử dụng trong thương mại hoặc quảng cáo.
- cá tầmCá nước ngọt sinh sống ở các sông lớn vùng ôn đới, có bộ xương kết hợp giữa xương và sụn, trứng của nó được coi là món ăn quý giá.
- cà tàng(Phương ngữ) rất tàng, thường chỉ trạng thái lộn xộn, không gọn gàng.
- ca tápCặp xách lớn, thường có quai, thường làm bằng da và có nhiều ngăn để đựng đồ.
- ca thánTương tự như 'ta thán', diễn tả việc than phiền hoặc kêu ca về điều gì đó.
- cá thát látCá nước ngọt có thân dẹp, mỏng, đầu nhỏ, và vảy rất nhỏ.
- cả thảy(Khẩu ngữ) Tất cả, tổng cộng, tính luôn cả những thành phần trong một nhóm.
- cá thểSinh vật riêng lẻ, phân biệt với loài hoặc chủng loại khác.
- cả thèm chóng chánNói về việc dễ dàng chán nản hoặc không còn hứng thú với điều gì sau khi đã thèm muốn nó.
- cá thènTên gọi địa phương của cá phèn.
- cả thẹnDễ xấu hổ, thường tỏ ra không tự nhiên và thiếu mạnh bạo.
- cá thiaCá nước ngọt có kích thước nhỏ, thường sống ở ao. Nó có thân màu đen và vây đa sắc, nổi tiếng với khả năng chọi nhau.
- cá thia liaMột loài cá nước ngọt, thường được nuôi trong bể cá cảnh, có màu sắc rực rỡ và hình dáng bắt mắt.
- cá thia thiaMột loài cá nước ngọt, có hình dạng và màu sắc đặc trưng, phổ biến trong các ao hồ ở Việt Nam.
- cá thiềuMột loại cá nước ngọt thuộc họ cá chép, thường được sử dụng trong ẩm thực.
- cá thiểuLoại cá nước ngọt có thân dài, dẹp, vảy trắng và vây màu đỏ.
- cá thoi loiLoại cá sống ở nước lợ, thường nhảy trên bùn ở các bãi sú vẹt, kích thước cỡ bằng ngón tay và có khả năng sống dai ở môi trường nước.
- cá thờn bơnLoại cá nước ngọt có thân dài và mỏng, thường được nuôi và tiêu thụ trong ẩm thực.
- cà thọt(Phương ngữ) chỉ tình trạng đi lại không bình thường, thường là khập khiễng.
- cá thuLoại cá biển sống ở tầng mặt, có thân dẹp, hình thoi, gốc đuôi hẹp và thịt rất ngon.
- ca-ti-onĐiều kiện cần được chú ý hoặc cần phải cảnh giác.
- cà tímCà tím là loại quả có hình tròn hoặc dài, thường có màu tím đậm hoặc nửa tím nửa trắng, được sử dụng như thực phẩm trong nhiều món ăn.
- cả tinTính từ dùng để chỉ người dễ dàng tin vào điều gì đó mà không có sự xem xét cẩn thận.
- cá tínhNhững đặc điểm tâm lý đặc trưng của một cá nhân, bao gồm tính cách, sở thích, và các yếu tố khác.
- cá tính hoáLàm cho nhân vật trong tác phẩm nghệ thuật trở nên có cá tính rõ rệt.
- cà tongĐộng vật hươu có sừng khuỳnh rộng, chân cao và có khả năng chạy nhanh.
- cà tong cà teo(Phương ngữ) giống như cà tong nhưng nhấn mạnh hơn về sự mảnh khảnh hoặc yếu ớt.
- ca-tốtLoại cây thuộc họ bầu bí, có trái ăn được, thường được trồng để lấy quả hoặc làm cây cảnh.
- cá traCá da trơn, có thân thon, dẹt về phía đuôi, bụng màu trắng óng ánh; thường được nuôi trong môi trường nước ngọt và mang lại giá trị kinh tế cao.
- cá trácCá biển sống ở tầng đáy, có hình bầu dục, dẹp hai bên, với mắt to và miệng rộng.
- cá trắmCá nước ngọt có thân tròn, dài và to, có tốc độ sinh trưởng nhanh.
- cá tràuMột loại cá còn được biết đến với tên gọi cá quả, thường sống ở vùng nước ngọt.
- cá trêCá nước ngọt có da trơn, đầu bẹt, mép có râu và vây ngực có ngạnh cứng.
- cá trènCá nước ngọt thuộc họ cá nheo, có răng hàm, là loài cá dữ thường ăn các loài cá nhỏ, thịt thơm ngon.
- cá tríchCá biển thuộc nhiều loài, có thân nhỏ, dẹt, vảy mỏng, thường sống thành đàn.
- cá trôiCá nước ngọt có hình dáng thân tròn, dài, với lưng màu xám tro và ruột rất dài.
- cà trớn(Phương ngữ, Khẩu ngữ) thể hiện tính chất quá đà, không nghiêm túc.
- cá trổngLoại cá sống ở vùng biển ven bờ và các cửa sông, thuộc họ cá xương, có kích thước nhỏ, miệng rộng, xương hàm dài, và vây lưng nhỏ. Chúng thường ăn động vật nổi.
- ca trùCa khúc truyền thống được sử dụng trong các buổi lễ tế, hội hè trong quá khứ.
- ca từNhững lời của một bài hát.
- ca tụngNêu lên để ca ngợi, thể hiện lòng biết ơn hoặc tôn kính.
- cá úcCá biển có hình dáng giống cá ngạnh, da trơn và có ba đôi râu.
- cá vàngLoại cá cảnh có vây to, đuôi lớn và xòe rộng, thường có màu vàng đỏ.
- ca vátBăng vải hoặc lụa quàng quanh cổ áo sơ mi, thường được thắt nút và buông xuống trước ngực khi mặc âu phục.
- cà vạtVật trang trí có dạng dải, thường làm bằng vải, đeo quanh cổ, thường sử dụng trong trang phục lịch sự.
- ca ve(Khẩu ngữ) chỉ những cô gái làm việc trong các vũ trường, thường nhảy múa để thu hút khách.
- cá vềnCá nước ngọt thuộc họ cá chép, có thân cao và dẹp hai bên, lấp lánh vảy màu trắng bạc.
- cả vú lấp miệng emCâu nói thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không hài lòng về một điều gì đó.
- cá vượcCá dữ sống ở vùng biển hoặc cửa sông, có đầu nhọn, miệng lớn, và vây với nhiều gai cứng.
- cá vượt vũ mônHình ảnh biểu tượng cho sự vượt qua khó khăn, thử thách để đạt được thành công lớn trong cuộc sống.
- cà xócMột loại thức ăn, thường là mứt hoặc đồ ăn có vị chua ngọt, được làm từ cà chua hoặc các loại trái cây khác.
- cà xốcCà xốc là món ăn làm từ cà tím, thường được chế biến theo kiểu xóc với gia vị, có vị thơm ngon và hấp dẫn.
- ca xướng(Từ cũ) có nghĩa tương tự như xướng ca, chỉ hành động hát hoặc trình diễn âm nhạc.
- các(Khẩu ngữ)
- cắcTừ ngữ cổ, phương ngữ chỉ đồng tiền hào.
- cạcTừ địa phương, thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ một thứ gì đó không rõ ràng.
- cặc(Thông tục) chỉ dương vật, thường trong ngữ cảnh không chính thức.
- cặc bầnRễ thở nhô lên khỏi mặt bùn của cây bần.
- các binSúng trường gọn nhẹ, có thể hoạt động nửa tự động hoặc tự động.
- cạc binTừ được sử dụng trong một số phương ngữ hoặc khẩu ngữ địa phương.
- các-bo-nátTên của một loại thuốc nổ không khói, được sử dụng trong kỹ thuật quân sự và khai thác.
- các-bonMột nguyên tố hóa học, ký hiệu là C, có mặt trong tất cả các dạng sống và là thành phần chính của nhiều hợp chất hữu cơ.
- các-buaTừ chỉ một loại cây thuộc họ cẩm quỳ, có hoa đẹp và thường được trồng làm cảnh.
- cắc ca cắc củm(Phương ngữ) tương tự như 'cắc củm' nhưng mang ý nhấn mạnh hơn.
- cắc cớCó vẻ hơi trái khoáy, ngược đời hoặc oái oăm.
- cắc củm(Phương ngữ) Hành động thu nhặt, chắt chiu, dành dụm từng chút một.
- cắc kè(Phương ngữ) từ chỉ loài tắc kè, một loại bò sát có khả năng thay đổi màu sắc.
- các-tenTừ chỉ một loại nhạc cụ truyền thống, tương đương với 'castrated' trong tiếng Anh.
- các tôngGiấy dày, xốp, thường được làm từ nguyên liệu không tốt, dùng để làm bìa sách, hộp, và các sản phẩm tương tự.
- cáchPhạm trù ngữ pháp liên quan đến danh ngữ trong một số ngôn ngữ, biểu thị chức năng cú pháp của danh ngữ đó trong câu.
- cạchTạo ra âm thanh phát ra khi hai vật cọ xát mạnh vào nhau.
- cách âmNgăn chặn sự truyền đi của âm thanh từ bên trong ra bên ngoài và ngược lại.
- cách biệtCó sự phân biệt, ngăn cách do khác nhau quá xa.
- cách chứcHình thức kỷ luật nhằm chấm dứt quyền giữ chức vụ hiện tại.
- cách cúĐiệu hát vui trong nghệ thuật chèo, được phổ theo thể thơ bốn chữ và có hai vế đối nhau.
- cách điệnNgăn chặn dòng điện không chạy qua một vật liệu hay thiết bị.
- cách điệu hoáThể hiện một hình tượng nghệ thuật thông qua việc chọn lọc và làm nổi bật những nét đặc trưng nhất.
- cách liHành động không cho tiếp xúc với những người hoặc vật khác nhằm ngăn ngừa điều gì đó, thường là để tránh lây nhiễm bệnh.
- cách luậtHệ thống các quy tắc về vần, đối, niêm luật và sự hạn chế số câu, số chữ trong một số thể loại văn vần hoặc văn biền ngẫu.
- cách lyHành động tách rời một người hoặc một nhóm ra khỏi những người khác, thường để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.
- cách mạng(viết hoa) cách mạng tháng Tám (nói tắt) thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử Việt Nam.
- cách mạng công nghiệpSự chuyển biến mạnh mẽ trong phát triển lực lượng sản xuất khi chuyển từ sản xuất thủ công sang sử dụng máy móc, xảy ra trong nửa sau thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX ở các nước tư bản chủ nghĩa phương Tây, góp phần thiết lập hoàn toàn hệ thống tư bản.
- cách mạng dân chủ tư sảnCuộc cách mạng tư sản trong đó đông đảo quần chúng nông dân, dân nghèo thành phố và công nhân tham gia như một lực lượng độc lập, tác động đến xu thế của cuộc cách mạng thông qua những yêu sách riêng của họ.
- cách mạng dân tộc dân chủCách mạng nhằm chống lại các thế lực đế quốc và phong kiến, nhằm giành độc lập cho dân tộc và thực hiện các nhiệm vụ của cách mạng dân chủ tư sản.
- cách mạng giải phóng dân tộcCách mạng nhằm giải phóng dân tộc khỏi sự thống trị của chủ nghĩa đế quốc, với mục tiêu giành lại độc lập cho đất nước.
- cách mạng hoáHành động thay đổi cơ bản một hệ thống hoặc lĩnh vực nào đó theo hướng tích cực hơn.
- cách mạng khoa học - kĩ thuậtSự biến đổi căn bản về chất của lực lượng sản xuất, trong đó khoa học được xác định là yếu tố hàng đầu trong sự phát triển sản xuất xã hội và trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp.
- cách mạng khoa học - kỹ thuậtThời kỳ mà các phát minh và ứng dụng công nghệ mới có tác động mạnh mẽ đến đời sống xã hội, kinh tế và văn hóa.
- cách mạng kĩ thuậtQuá trình thay đổi mang tính cách mạng trong lĩnh vực sản xuất, nhằm chuyển đổi từ lao động thủ công sang lao động bằng máy móc, chủ yếu thông qua công nghiệp hóa.
- cách mạng kỹ thuậtCuộc cách mạng trong lĩnh vực kỹ thuật, thường đề cập đến sự thay đổi căn bản và đột phá trong công nghệ, làm cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm.
- cách mạng tư sảnCách mạng nhằm loại bỏ chế độ phong kiến hoặc các tàn tích của nó.
- cách mạng tư tưởng và văn hoáKhái niệm tương tự như cách mạng văn hoá, liên quan đến sự thay đổi sâu sắc trong tư tưởng và văn hoá của một xã hội.
- cách mạng văn hoáCuộc cách mạng diễn ra trong lĩnh vực tư tưởng và văn hóa.
- cách mạng vô sảnCuộc cách mạng do giai cấp vô sản lãnh đạo, nhằm lật đổ sự thống trị của giai cấp tư sản.
- cách mạng xã hội chủ nghĩaCuộc cách mạng nhằm xóa bỏ chế độ bóc lột và thiết lập chủ nghĩa xã hội.
- cách mạng xanhCuộc cách mạng công nghệ trong nông nghiệp tại một số quốc gia đang phát triển, được thực hiện thông qua việc gieo trồng giống mới, thâm canh và áp dụng các kỹ thuật nông nghiệp tiên tiến.
- cách mặt khuất lờiChỉ cách thức hay hành động của một người khi không trực tiếp nói ra ý kiến hoặc suy nghĩ của mình, thường để tránh xung đột hoặc giữ im lặng trong tình huống khó xử.
- cách mệnhSự thay đổi lớn trong xã hội hoặc chính trị, thường đi kèm với việc lật đổ chế độ cũ để xây dựng chế độ mới.
- cách ngônCâu nói ngắn gọn và súc tích, thường được lưu truyền, mang ý nghĩa giáo dục, được coi là chuẩn mực trong cuộc sống và hành động của con người.
- cách nhậtDiễn tả sự kiện hoặc tình trạng xảy ra cách một ngày một lần.
- cách nhiệtNgăn cản sự truyền nhiệt qua một vật thể.
- cách núi ngăn sôngSự ngăn cách, chia cắt giữa hai thực thể, thường ám chỉ sự khó khăn trong giao tiếp hoặc hợp tác.
- cách quãngKhông liên tục, cách nhau từng đoạn, từng quãng.
- cách ra cách rách(Khẩu ngữ) tương tự như 'cách rách', nhưng với ý nghĩa nhấn mạnh mức độ nhiều hơn.
- cách rách(Khẩu ngữ) chỉ sự phiền phức, rắc rối hoặc làm cho mọi việc trở nên rầy rà.
- cách tânĐổi mới, thường áp dụng trong lĩnh vực văn hóa hoặc nghệ thuật.
- cách thứcHình thức hoặc phương pháp thực hiện một hành động.
- cách thuỷPhương pháp nấu ăn mà không để nước tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, thường sử dụng hơi nước để làm chín.
- cách trởNgăn cách hoặc gây trở ngại cho việc gì đó.
- cách trở quan sanSự khó khăn, trở ngại trong việc hoàn thành công việc hoặc đạt được mục tiêu.
- cadmiumKim loại màu trắng xanh, mềm và dễ kéo sợi, thường được sử dụng trong chế tạo hợp kim và có hợp chất dùng để sản xuất bột sơn.
- caffeinAlkaloid có trong hạt cà phê, lá chè, và các nguồn thực vật khác, thường được sử dụng như một loại thuốc kích thích.
- cai(Phương ngữ) từ gọi tắt cho cai tổng.
- cáiPhần chất đặc, thường là phần chính trong món ăn có nước.
- cài(Khẩu ngữ) từ viết tắt của cài đặt.
- cãi(Khẩu ngữ) hành động bào chữa cho một bên trong vụ án tại toà án.
- cảiCây có hoa với bốn cánh xếp thành hình chữ thập, gồm nhiều loài và thường được trồng làm rau ăn.
- cái bang(Từ cũ, ít dùng) người chuyên đi ăn xin, thường tổ chức thành nhóm.
- cải bắpMột loại rau thuộc họ cải, có lá dày và thân hình tròn, thường được dùng trong ẩm thực.
- cải bẹLoại cải có lá và bẹ to, thường dùng trong ẩm thực.
- cải biênSửa đổi hoặc biên soạn lại tác phẩm nghệ thuật cho phù hợp với yêu cầu mới.
- cải biếnLàm cho một sự vật, hiện tượng thay đổi rõ rệt so với trước đây.
- cải cáchThay đổi hoặc cải thiện một hệ thống, quy trình hoặc phương thức để đạt được hiệu quả tốt hơn.
- cải cách điền địaQuá trình thay đổi hoặc cải tiến hệ thống quản lý đất đai nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng và phân phối đất đai.
- cải cách ruộng đấtChương trình cải tiến hoặc thay đổi cách thức quản lý và phân phối đất đai nhằm tăng cường sản xuất nông nghiệp và cải thiện đời sống nông dân.
- cải canhCải có lá to, mềm, màu xanh tươi, thường được dùng để nấu canh.
- cải cayCải hoa vàng có hạt màu đen, thường được xay thành bột để làm gia vị hoặc làm thuốc.
- cãi chày cãi cốiCãi nhau, tranh luận một cách không đi đến đâu, thường là về những vấn đề nhỏ nhặt.
- cái chết trắngCái chết do sử dụng ma túy; cũng được dùng để chỉ ma túy, những chất gây hại đến tính mạng con người.
- cải chínhChữa cho chính xác, đúng với sự thật.
- cãi cọHành động tranh cãi, nói qua lại với nhau về một vấn đề nào đó, thường là bất đồng ý kiến.
- cải củCải có hoa màu trắng, với rễ phồng thành củ màu trắng, được sử dụng làm thực phẩm.
- cải cúcCây thảo mộc nhỏ có hình dáng giống cây cải, lá giống lá cúc, có mùi thơm và thường được sử dụng làm thực phẩm.
- cải dạngThay đổi ngoại hình và cách ăn mặc để giả làm một người khác.
- cài đặtHành động đưa một (hoặc một bộ) phần mềm vào máy tính theo quy trình và phương pháp cụ thể để sử dụng.
- cai đầu dàiMột thuật ngữ chỉ hình thức hoặc phương tiện đầu của một chiếc mũ hoặc trang phục có phần đỉnh dài, thường được sử dụng để bảo vệ đầu khỏi ánh nắng mặt trời hoặc mưa.
- cái ghẻĐộng vật chân đốt nhỏ sống ký sinh trên da, gây ra bệnh ghẻ.
- cải giáHành động lấy chồng khác sau khi chồng đã qua đời hoặc sau khi đã li hôn.
- cải hoaMột loại rau xanh có hoa, thường được trồng để lấy lá và hoa ăn được.
- cải hối(Ít dùng) có nghĩa là hối cải, thể hiện sự thay đổi tư duy hoặc hành động khi nhận ra lỗi lầm.
- cải huấnHành động giáo dục và cải tạo, thường được hiểu là quá trình bị ép buộc nhằm tái giáo dục nhân dân theo quan điểm của chính quyền Sài Gòn trước 1975.
- cái khó bó cái khônCâu này mang ý nghĩa chỉ những tình huống khó khăn có thể ảnh hưởng đến khả năng và sự thông minh của con người, thể hiện rằng trong những lúc khó khăn, người ta thường không thể phát huy tối đa khả năng của mình.
- cái khó ló cái khônCâu nói thể hiện trong tình huống khó khăn, con người thường nảy ra ý tưởng sáng tạo hoặc giải pháp mới.
- cải lànCải lá có hình dạng tương tự như lá su hào, màu xanh thẫm, thường được dùng làm thực phẩm.
- cải lão hoàn đồngHành động làm cho cơ thể trẻ lại, thường với mong muốn cải thiện sức khỏe và tuổi tác.
- cãi lẫyHành động tranh cãi hoặc đối chất với ai đó về một vấn đề nào đó, thường là vì bất đồng ý kiến.
- cãi lộnHành động tranh cãi, xô xát hoặc bất đồng một cách gay gắt với ai đó.
- cải lươngKịch hát xuất hiện từ đầu thế kỷ XX, phát triển từ nhạc tài tử và dân ca Nam Bộ.
- cải mảCó nghĩa là cải táng, thường ít được sử dụng.
- cái nết đánh chết cái đẹpCâu thành ngữ thể hiện rằng tâm hồn, phẩm chất con người quan trọng hơn vẻ bề ngoài.
- cai nghiệnHành động giúp một người từ bỏ thói quen hoặc nghiện ngập, đặc biệt là các chất gây nghiện như rượu, thuốc lá, hoặc ma túy.
- cai ngụcNgười giam giữ và quản lý tù nhân trong nhà tù.
- cai quảnĐảm nhận trách nhiệm trông coi hoặc quản lý.
- cài răng lượcHành động chỉnh sửa hoặc trang trí tóc bằng cách sử dụng lược để tạo kiểu gọn gàng.
- cái rụpTên gọi của một loại ghế thấp, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc để ngồi chơi trong nhà.
- cái sảy nảy cái ungMột câu tục ngữ dân gian Việt Nam, dùng để chỉ sự phát triển hoặc sinh trưởng theo chiều hướng ngược lại khi có điều kiện bất lợi.
- cải soongCải soong là một loại rau ăn lá, thường được dùng trong các món canh và xào.
- cai sữaMột loại thức uống truyền thống, thường được sử dụng để pha chế các món ăn hoặc được uống trực tiếp.
- cải sửaSửa chữa hoặc thay đổi một cái gì đó để phù hợp với yêu cầu mới.
- cải tà qui chínhHành động thay đổi đường lối, hoặc điều chỉnh lại cho đúng với sự thật hoặc nguyên tắc.
- cải tà quy chánhHành động chuyển hướng từ điều sai trái về hành động đúng đắn.