cấm
Định nghĩa
Nghĩa 1: cấm (Động từ)
Không cho phép tự do qua lại hoặc đi vào một khu vực nào đó.
- 1."Cấm đường."
- 2."Rừng cấm."
- 3."Khu vực cấm."
- 4."Xe cấm vào khu vực này."
Nghĩa 2: cấm (Phụ từ)
(Khẩu ngữ) Tuyệt đối không, chẳng hề.
- 1."Cấm bao giờ nó cười."
- 2."Cấm thấy mặt nó đâu."
- 3."Cấm có chuyện đó xảy ra."
Lưu ý khi sử dụng "cấm"
Lưu ý về động từ
"cấm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "cấm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cấm"
cấm là động từ, phụ từ trong tiếng Việt. Không cho phép tự do qua lại hoặc đi vào một khu vực nào đó. Ví dụ: "Cấm đường."
Từ liên quan
cảo táng
Hành động chôn cất một cách qua loa, không có sự chăm sóc hay nghi thức như khâm liệm hay quan tài.
cảu nhảu
Ít dùng, có nghĩa tương tự như càu nhàu.
cảu rảu
Cảu rảu là loại hải sản, thường sống trong môi trường nước mặn, được ưa chuộng trong ẩm thực Việt Nam và dùng để chế biến nhiều món ăn.
cấm binh
Từ cổ, chỉ những binh lính chuyên trách canh giữ nơi cung cấm.
cấm ca cấm cảu
Có nghĩa tương tự như 'cấm cảu', nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh và liên tục hơn.
cấm chỉ
Cấm hoàn toàn, không cho phép làm gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.