cấm

Động từPhụ từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cấm (Động từ)

Không cho phép tự do qua lại hoặc đi vào một khu vực nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Cấm đường."
  • 2."Rừng cấm."
  • 3."Khu vực cấm."
  • 4."Xe cấm vào khu vực này."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: cấm (Phụ từ)

(Khẩu ngữ) Tuyệt đối không, chẳng hề.

Ví dụ (3)
  • 1."Cấm bao giờ nó cười."
  • 2."Cấm thấy mặt nó đâu."
  • 3."Cấm có chuyện đó xảy ra."

Lưu ý khi sử dụng "cấm"

Lưu ý về động từ

"cấm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "cấm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cấm"

cấm là động từ, phụ từ trong tiếng Việt. Không cho phép tự do qua lại hoặc đi vào một khu vực nào đó. Ví dụ: "Cấm đường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này