cằm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cằm (Danh từ)

Bộ phận nằm ở dưới miệng của người, được hình thành bởi phần xương hàm dưới nhô ra.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi nói, cằm của tôi thường nhô lên."
  • 2."Cằm dài và thon của cô ấy tạo nên vẻ đẹp thanh tú."

Lưu ý khi sử dụng "cằm"

Lưu ý về danh từ

"cằm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cằm"

cằm là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận nằm ở dưới miệng của người, được hình thành bởi phần xương hàm dưới nhô ra. Ví dụ: "Khi nói, cằm của tôi thường nhô lên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này