cằm
Định nghĩa
Nghĩa 1: cằm (Danh từ)
Bộ phận nằm ở dưới miệng của người, được hình thành bởi phần xương hàm dưới nhô ra.
- 1."Khi nói, cằm của tôi thường nhô lên."
- 2."Cằm dài và thon của cô ấy tạo nên vẻ đẹp thanh tú."
Lưu ý khi sử dụng "cằm"
Lưu ý về danh từ
"cằm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cằm"
cằm là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận nằm ở dưới miệng của người, được hình thành bởi phần xương hàm dưới nhô ra. Ví dụ: "Khi nói, cằm của tôi thường nhô lên."
Từ liên quan
cắt tiết
Hành động cắt động mạch, thường ở cổ, để máu chảy ra nhằm giết thịt (thường áp dụng cho gia cầm).
cắt xén
Cắt bớt một số phần, làm cho mất đi tính nguyên vẹn và hoàn chỉnh.
cắt đặt
Hành động tính toán, sắp xếp công việc và phân công người thực hiện.
cằn
(Cây cối) không phát triển, không lớn lên được do thiếu dinh dưỡng.
cằn cặt
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như ngằn ngặt, diễn tả tình trạng khó khăn, thiếu thốn.
cằn cọc
Từ chỉ tình trạng không đủ khả năng phát triển bình thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.