cầm đồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cầm đồ (Động từ)
Hình thức vay tiền bằng cách cầm cố tài sản.
- 1."Hiệu cầm đồ"
- 2."Tôi phải cầm đồ chiếc máy tính để có tiền chi tiêu."
- 3."Nhiều người chọn cầm đồ khi cần tiền gấp."
Lưu ý khi sử dụng "cầm đồ"
Lưu ý về động từ
"cầm đồ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cầm đồ"
cầm đồ là động từ trong tiếng Việt. Hình thức vay tiền bằng cách cầm cố tài sản. Ví dụ: "Hiệu cầm đồ"
Từ liên quan
cầm đã bén dây
Một tình huống hoặc trạng thái mà một người hiểu hoặc nắm bắt được thông tin hoặc vấn đề một cách nhanh chóng và chính xác.
cầm đèn chạy trước ô tô
Hành động cảnh báo người lái xe về sự nguy hiểm hoặc điều gì đó phía trước cần chú ý.
cầm đầu
Nắm quyền điều khiển hoặc chỉ huy một nhóm người, một tổ chức (thường là bất hợp pháp).
cần
Cây có thân dài, với hoa họp thành tán, thường được trồng ở ruộng lầy hoặc ao cạn để làm rau ăn.
cần câu
Cần nhỏ, dài, có dây buộc để câu cá.
cần cù
Tính cách chăm chỉ và chịu khó trong công việc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.