căm thù
Định nghĩa
Nghĩa 1: căm thù (Động từ)
Căm giận đến mức thúc đẩy ý định phải trả thù.
- 1."Căm thù giặc."
- 2."Lòng căm thù."
- 3."Tôi cảm thấy căm thù đối thủ vì những gì họ đã làm."
- 4."Căm thù vì bị phản bội."
Lưu ý khi sử dụng "căm thù"
Lưu ý về động từ
"căm thù" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "căm thù"
căm thù là động từ trong tiếng Việt. Căm giận đến mức thúc đẩy ý định phải trả thù. Ví dụ: "Căm thù giặc."
Từ liên quan
căm hận
Cảm giác đau đớn và tức giận vì bị xúc phạm hoặc bị tổn thương.
căm hờn
Căm hờn là trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện sự tức giận, bất mãn và oán giận đối với một người hoặc tình huống nào đó.
căm phẫn
Cảm xúc giận dữ và phẫn nộ trước những điều tàn ác, bất công.
căm tức
Cảm giác giận dữ và bực bội đối với những kẻ đã gây hại cho mình.
căm uất
Tình trạng căm giận và uất ức khi không thể hành động, phải kiềm chế cảm xúc trong lòng.
căm xe
Một trạng thái tức giận hoặc khó chịu đối với một cái gì đó hoặc ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.