cam còm
Định nghĩa
Nghĩa 1: cam còm (Danh từ)
Bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em, khiến cơ thể gầy yếu và mòn dần.
- 1."Trẻ em mắc bệnh cam còm thường không phát triển chiều cao và cân nặng như bình thường."
- 2."Nhiều trẻ em trong vùng bị cam còm do thiếu dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe kém."
Lưu ý khi sử dụng "cam còm"
Lưu ý về danh từ
"cam còm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cam còm"
cam còm là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em, khiến cơ thể gầy yếu và mòn dần. Ví dụ: "Trẻ em mắc bệnh cam còm thường không phát triển chiều cao và cân nặng như bình thường."
Từ liên quan
cam bù
Quả cam có kích thước lớn, hình dáng dẹt, vỏ mỏng và vị hơi chua.
cam chanh
Quả cam có hình tròn, khi chín có vỏ màu vàng.
cam chịu
Chấp nhận và chịu đựng tình huống khó khăn vì cho rằng không còn sự lựa chọn nào khác.
cam giấy
Loại cam có vỏ mỏng, thường có vị ngọt và thơm.
cam go
(Phương ngữ) chỉ sự khó khăn, gian khổ, đầy thách thức.
cam kết
Chính thức đảm bảo thực hiện đúng những điều đã hứa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.