cấn
Định nghĩa
Nghĩa 1: cấn (Danh từ)
(Phương ngữ) chỉ lớp cặn lắng lại trong chất lỏng.
- 1."Cấn nước chè là phần lắng xuống dưới đáy."
- 2."Cốc nước đã lắng hết cấn, chỉ còn lại phần nước trong."
Nghĩa 2: cấn (Danh từ)
Tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho rừng núi.
- 1."Quẻ Cấn thể hiện sự ổn định và kiên cố."
Nghĩa 3: cấn (Động từ)
Vướng hay mắc vào một vật nào đó.
- 1."Cấn giá sách nên không kê được tủ."
- 2."Chiếc dây cáp cấn vào chân tường, gây khó khăn cho việc di chuyển."
Nghĩa 4: cấn (Động từ)
(Phương ngữ) Chỉ hành động bắn hoặc gán nợ cho người khác.
- 1."Đem cấn chiếc xe cho chủ nợ."
- 2."Cấn khoản nợ sang cho người khác để giải quyết vấn đề tài chính."
Lưu ý khi sử dụng "cấn"
Lưu ý về động từ
"cấn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cấn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cấn" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cấn"
cấn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ lớp cặn lắng lại trong chất lỏng. Ví dụ: "Cấn nước chè là phần lắng xuống dưới đáy."
Từ liên quan
cấm vệ
Thuật ngữ cổ, chỉ lực lượng bảo vệ giống như cấm binh.
cấm đoán
Ngăn cấm một cách độc đoán hoặc không chính đáng.
cấm địa
Khu vực gần khung thành, nơi mà các cầu thủ đội nhà không được phép phạm lỗi, vì có nguy cơ bị thổi phạt đền.
cấn cá
Có nghĩa tương tự như 'cấn cái', nhưng ít được sử dụng.
cấn cái
(Phương ngữ) chỉ sự vướng mắc hoặc không thoải mái trong tình huống nào đó.
cấn trừ
Từ chỉ hành động trả dần một khoản nợ bằng cách gán tài sản cho chủ nợ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.