cấm cản
Định nghĩa
Nghĩa 1: cấm cản (Động từ)
Hành động ngăn cấm hoặc cản trở ai đó làm điều gì.
- 1."Cha mẹ cấm cản con cái đi chơi khuya."
- 2."Không ai có quyền cấm cản những ước mơ của chúng ta."
Lưu ý khi sử dụng "cấm cản"
Lưu ý về động từ
"cấm cản" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cấm cản"
cấm cản là động từ trong tiếng Việt. Hành động ngăn cấm hoặc cản trở ai đó làm điều gì. Ví dụ: "Cha mẹ cấm cản con cái đi chơi khuya."
Từ liên quan
cấm chỉ
Cấm hoàn toàn, không cho phép làm gì đó.
cấm chợ ngăn sông
Một quy định hoặc biện pháp nhằm ngăn chặn hoạt động thương mại ở một khu vực nào đó.
cấm cung
(Từ cũ) chỉ nơi ở của các hoàng hậu, quý phi trong cung điện, thường không được phép tự do ra vào.
cấm cảu
Từ miêu tả tính cách gắt gỏng, cáu kỉnh.
cấm cẳn
Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'cấm cảu'.
cấm cố
Giam giữ trong ngục, không cho người ấy ra ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.