cải tử hoàn sinh

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cải tử hoàn sinh (Động từ)

Chỉ hành động được cứu sống lại sau khi đã được coi là chết, thường dùng để nói đến việc hồi sinh hay sự sống lại ở khía cạnh biểu tượng.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi đã tưởng tôi không qua khỏi, nhưng nhờ bác sĩ tài giỏi mà tôi đã cải tử hoàn sinh."
  • 2."Sau vụ tai nạn, anh ấy đã trở lại như một phép lạ; thực sự là một trường hợp cải tử hoàn sinh."
  • 3."Nhiều người nói rằng căn bệnh này rất nguy hiểm, nhưng tôi tin vào khả năng cải tử hoàn sinh của y học hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "cải tử hoàn sinh"

Lưu ý về động từ

"cải tử hoàn sinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "cải tử hoàn sinh"

cải tử hoàn sinh là động từ trong tiếng Việt. Chỉ hành động được cứu sống lại sau khi đã được coi là chết, thường dùng để nói đến việc hồi sinh hay sự sống lại ở khía cạnh biểu tượng. Ví dụ: "Mẹ tôi đã tưởng tôi không qua khỏi, nhưng nhờ bác sĩ tài giỏi mà tôi đã cải tử hoàn sinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này