cai tổng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cai tổng (Danh từ)
Một vị trí trong cộng đồng, thường là người đứng đầu hoặc người kiểm soát các hoạt động trong làng xã hoặc trú sở.
- 1."Cai tổng là người có tiếng nói quan trọng trong việc ra quyết định của làng."
- 2."Tôi nghe nói cai tổng vừa tổ chức một cuộc họp để bàn về việc phát triển cộng đồng."
- 3."Lần trước, cai tổng đã giúp giải quyết tranh chấp giữa các hộ dân."
Nghĩa 2: cai tổng (Động từ)
Hành động chỉ huy hoặc điều hành một nhóm người trong việc thực hiện một công việc nào đó.
- 1."Hôm nay, anh sẽ cai tổng nhóm để hoàn thành dự án đúng hạn."
- 2."Chị ấy thường xuyên cai tổng các hoạt động của lớp học để mọi người cùng phối hợp hiệu quả."
- 3."Khi có sự kiện lớn, tôi được nhờ cai tổng việc chuẩn bị mọi thứ cho chu đáo."
Lưu ý khi sử dụng "cai tổng"
Lưu ý về động từ
"cai tổng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cai tổng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cai tổng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cai tổng"
cai tổng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một vị trí trong cộng đồng, thường là người đứng đầu hoặc người kiểm soát các hoạt động trong làng xã hoặc trú sở. Ví dụ: "Cai tổng là người có tiếng nói quan trọng trong việc ra quyết định của làng."
Từ liên quan
cai sữa
Một loại thức uống truyền thống, thường được sử dụng để pha chế các món ăn hoặc được uống trực tiếp.
cai thầu
Người chịu trách nhiệm chính trong một dự án xây dựng hay công việc mà họ được thuê để thực hiện.
cai trị
Quản lý, điều hành hoặc lãnh đạo một quốc gia, đất nước hay một tổ chức.
cai đầu dài
Một thuật ngữ chỉ hình thức hoặc phương tiện đầu của một chiếc mũ hoặc trang phục có phần đỉnh dài, thường được sử dụng để bảo vệ đầu khỏi ánh nắng mặt trời hoặc mưa.
cal
Một loại trái cây nhỏ, có vị chua và màu đỏ, thường được sử dụng trong ẩm thực.
calcium
Kim loại màu trắng, mềm, nhẹ, hòa tan trong nước, thường được tìm thấy nhiều dưới dạng hợp chất trong đá vôi và xương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.